LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

uninformed - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

uninformed Ý nghĩa của Từ

  • không có kiến thức hoặc thông tin
  • thiếu nhận thức về một cái gì đó
  • vô thức về một chủ đề
Illustration for this word

uninformed Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

uninformed Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌnɪnˈfɔːmd/
Mỹ /ʌnɪnˈfɔrmd/
Tiết
uniinformed

uninformed Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: 'un-' (không) + 'informed' (có kiến thức). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'informare' → Pháp cổ 'informé' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người bị bao quanh bởi sách nhưng không biết bên trong có gì; họ về cơ bản là 'không được thông báo' mặc dù có nguồn tài nguyên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'uninformed'?

A.Having precise information
B.Informed about all issues
C.Lacking knowledge or awareness
D.Being overly educated
Bước 2: Cách sử dụng

Use 'uninformed' in a sentence.

A.The uninformed customer knew exactly what to ask.
B.He made a decision based on uninformed assumptions.
C.She was uninformed because she had read all the materials.
D.The scientist was uninformed about the latest findings.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'uninformed'?

A.Ignorant
B.Knowledgeable
C.Educated
D.Aware
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'uninformed'?

A.Clueless
B.Aware
C.Uneducated
D.Ignorant
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might be uninformed?

A.A person makes a choice without researching the options.
B.The expert provided an extensive report on the topic.
C.Residents participated in a well-informed community meeting.
D.A student writes a paper based on numerous reliable sources.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ