LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

universality - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

universality Ý nghĩa của Từ

  • tính phổ quát
  • tính chất của việc trở nên phổ quát
  • nguyên tắc xảy ra ở mọi nơi.
Illustration for this word

universality Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

universality Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌjuːnɪvɜːˈsælɪti/
Mỹ /ˌjunɪvɚˈsælɪti/
Tiết
universality

universality Từ nguyên của Từ

Sự phân hủy gốc là 'uni-' (một) + 'versus' (quay). Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'universalis', trải qua tiếng Pháp cổ trước khi đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một quả địa cầu mà mọi phần đều kết nối với nhau; hình ảnh này miêu tả cách những sự thật phổ quát bao trùm tất cả các khía cạnh của sự tồn tại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sự phổ quát hay tính phổ quát là phẩm chất của việc có tính phổ biến và cũng có thể chỉ đến những nguyên lý hay ý tưởng áp dụng được cho mọi trường hợp, không ngoại lệ, hoặc một nguyên lý được cho là đúng ở khắp nơi. Về mặt ngữ nghĩa, từ này xuất phát từ tiếng Latinh universalis, qua tiếng Pháp cổ và đến tiếng Anh; gốc từ là uni (một) và versus (quay lại). Hình dung một quả cầu địa cầu nơi mọi vùng miền được nối với nhau để hình dung cách các chân lý phổ quát bao quát nhiều khía cạnh của sự tồn tại và dẫn dắt lý luận ở mức khái quát.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng từ universal làm tính từ để mô tả đặc điểm; đừng đồng nhất với global trong mọi ngữ cảnh. Kết hợp với nguyên lý hoặc sự thật để nhấn mạnh tính áp dụng; phân biệt với universalizable khi nói về khả năng áp dụng ở khắp nơi. Nhớ rằng universal là tính từ, universally là trạng từ. Lưu ý bối cảnh văn hóa và thời đại khi nói về tính phổ quát.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sự phổ quát và phổ quát luận là khác nhau trong mọi ngữ cảnh
  • Nguyên lý phổ quát không có ngoại lệ
  • Tính phổ quát đúng ở mọi nền văn hóa
  • Phổ quát áp dụng cho người hoặc nơi chốn
  • Phổ quát chỉ áp dụng cho vật thể

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: phổ quát đề cập tính áp dụng rộng, vượt ngữ cảnh, không phải kích thước hay phạm vi địa lý. Người học thường nhầm lẫn với toàn cầu hoặc chủ nghĩa phổ quát.

Mẹo Học

  • Kết hợp phổ quát với danh từ như nguyên lý hoặc sự thật để nhấn mạnh tính áp dụng.
  • Phân biệt universal (tính từ) và universally (trạng từ).
  • Luyện tập với ví dụ từ khoa học, triết học và đạo đức.
  • Tránh nhầm lẫn phổ quát với định kiến văn hóa.
  • Dựa vào nguồn gốc uni- và versus để nhớ hình thức.
  • Làm quen với các ngữ cảnh văn hóa và thời đại khác nhau.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'universality'?

A.The state of being universal or applicable everywhere.
B.A specific rule for one situation.
C.A type of social gathering.
D.A method of calculation.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'universality'?

A.The universality of the new phone's features disappointed users.
B.He demonstrated the universality of his ideas across different cultures.
C.Her universality in playing the piano is unmatched.
D.They enjoyed the universality of the pizza at the party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'universality'?

A.Uniformity
B.Specialty
C.Particularity
D.Singularity
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'universality'?

A.Exclusivity
B.Commonality
C.Generalization
D.Inclusiveness
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving the concept of universality?

A.A local team wins games every week.
B.People often find the same flavor of ice cream appealing.
C.Different cultures celebrate a version of love that highlights the universality of human emotions.
D.Specific brands are preferred by certain communities.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ