unlike - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
un- = không + like = giống. Nguồn gốc: 'unlike' từ tiếng Anh cổ, từ 'un-' (không) + 'like' (giống), có nghĩa là 'không giống'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một mảnh ghép không vừa, hoàn toàn trái ngược với những gì xung quanh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi cúi người về phía trước và di chuyển tay tới một chiếc cốc trên kệ. Khi so sánh hai chiếc cốc, tôi thấy một chiếc nặng hơn hoặc khác với chiếc kia, unlike cái kia. Tôi điều chỉnh ngón tay, thay đổi tư thế, và để mắt mình lần lượt quét giữa chúng. Ý nghĩa không hiện ra bằng định nghĩa, mà bằng hành động bộc lộ sự khác biệt.
Unlike là một từ ngắn gọn nhưng linh hoạt giúp bạn so sánh và nhấn mạnh sự khác biệt. Nó có thể dùng như giới từ hoặc trạng từ và cho biết một việc không giống với việc khác hoặc một tình huống trái với dự đoán. Ta đặt nó trước danh từ hoặc nhóm danh từ, hoặc sau chủ ngữ trong mệnh đề, như trong 'Unlike most students, she finished early.' Thường dùng để đối chiếu, nêu ví dụ ngoại lệ hoặc nhận xét bất ngờ. Gợi ý hình dung: hãy hình dung một miếng ghép không khớp với quanh nó, làm bức tranh trở nên khác biệt.
Người Việt học tiếng Anh thường hiểu khác nhau như một sự so sánh trực tiếp, nhưng unlike có thể đứng trước danh từ hoặc mệnh đề. Sai lầm phổ biến là nhầm với different from hoặc dùng ở vị trí không tự nhiên. Luyện tập qua ví dụ thực tế.
What is the meaning of the word 'unlike'?
In which of the following sentences is 'unlike' used correctly?
Which word is the opposite of 'unlike'?
Real-life context: In what situation would you use the word 'unlike'?
Can you come up with a sentence using the word 'unlike'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật