LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

unlike - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

unlike Ý nghĩa của Từ

  • không giống như cái khác
  • đối lập với
  • khác với
Illustration for this word

unlike Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

unlike Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌnˈlaɪk/
Mỹ /ʌnˈlaɪk/
Tiết
unlike

unlike Từ nguyên của Từ

un- = không + like = giống. Nguồn gốc: 'unlike' từ tiếng Anh cổ, từ 'un-' (không) + 'like' (giống), có nghĩa là 'không giống'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một mảnh ghép không vừa, hoàn toàn trái ngược với những gì xung quanh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi cúi người về phía trước và di chuyển tay tới một chiếc cốc trên kệ. Khi so sánh hai chiếc cốc, tôi thấy một chiếc nặng hơn hoặc khác với chiếc kia, unlike cái kia. Tôi điều chỉnh ngón tay, thay đổi tư thế, và để mắt mình lần lượt quét giữa chúng. Ý nghĩa không hiện ra bằng định nghĩa, mà bằng hành động bộc lộ sự khác biệt.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Unlike là một từ ngắn gọn nhưng linh hoạt giúp bạn so sánh và nhấn mạnh sự khác biệt. Nó có thể dùng như giới từ hoặc trạng từ và cho biết một việc không giống với việc khác hoặc một tình huống trái với dự đoán. Ta đặt nó trước danh từ hoặc nhóm danh từ, hoặc sau chủ ngữ trong mệnh đề, như trong 'Unlike most students, she finished early.' Thường dùng để đối chiếu, nêu ví dụ ngoại lệ hoặc nhận xét bất ngờ. Gợi ý hình dung: hãy hình dung một miếng ghép không khớp với quanh nó, làm bức tranh trở nên khác biệt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy coi Unlike như dấu hiệu đối chiếu, không phải sự tương tự.
  • Đặt nó trước danh từ để đánh dấu sự khác biệt.
  • Nó có thể mở một mệnh đề để nhấn mạnh đối chiếu.
  • Not unlike có thể mang nghĩa tương tự trong văn phong trang trọng.
  • Trong nói nói hàng ngày, tránh lạm dụng; khi unsure hãy dùng different from hoặc not similar to.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Unlike và different from luôn có thể hoán đổi cho nhau.
  • Unlike chỉ có thể đứng trước danh từ, không thể mở một mệnh đề.
  • Not unlike lúc nào cũng sai.
  • Unlike miêu tả cảm xúc hoặc ý kiến.
  • Hình ảnh ghép puzzle áp dụng cho mọi ngữ cảnh học tập.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường hiểu khác nhau như một sự so sánh trực tiếp, nhưng unlike có thể đứng trước danh từ hoặc mệnh đề. Sai lầm phổ biến là nhầm với different from hoặc dùng ở vị trí không tự nhiên. Luyện tập qua ví dụ thực tế.

Mẹo Học

  • Tạo câu đối lập với Unlike.
  • Luyện tập đặt trước danh từ và trước mệnh đề.
  • So sánh với different from để phân biệt sắc thái.
  • Đọc to để cảm nhận nhịp nói tự nhiên.
  • Nghe ví dụ bản địa để phát âm chuẩn.
  • Viết một đoạn ngắn so sánh hai vật thể.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'unlike'?

A.Different
B.Together
C.Similar
D.Happy
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'unlike' used correctly?

A.She likes to swim, like her brother.
B.She likes to swim, unlike her brother.
C.She likes to swim, but her brother unlike swimming.
D.She likes to swim, and her brother unlike that.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is the opposite of 'unlike'?

A.Alone
B.Excited
C.Friendly
D.Similar
Bước 4: Từ trái nghĩa

Real-life context: In what situation would you use the word 'unlike'?

A.Talking about your favorite food
B.Describing a sunny day
C.Comparing two different books
D.Explaining a math problem
Bước 5: Thành thạo

Can you come up with a sentence using the word 'unlike'?

A.My dog is unlike any other pet I've had.
B.You are very similar to your sister.
C.I enjoy spending time with friends.
D.The weather is nice outside.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Data Dilemma: A Quest for Control

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.31 · 3:17 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ