LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

unpleasant - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

unpleasant Ý nghĩa của Từ

  • không dễ chịu; gây khó chịu
  • khó chịu hoặc xúc phạm
  • không thú vị hoặc chấp nhận được
Illustration for this word

unpleasant Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

unpleasant Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌnˈplɛznt/
Mỹ /ʌnˈplɛzənt/
Tiết
unpleasant

unpleasant Từ nguyên của Từ

un- = không, pleasant = dễ chịu. Nguồn gốc: Latinh 'placere' → Pháp cổ 'plaisant' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một gương mặt nhăn nhó, cau có khi nhìn vào một điều gì đó rõ ràng là khó chịu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em di chuyển một chiếc ghế để né xa khỏi tiếng thì thầm khó chịu trong căn phòng. Không khí nặng nề và một mùi khó chịu ùa tới khiến em phải đổi tư thế và hít thở chậm lại. Cảm giác đó thật bất tiện, một áp lực nhỏ khiến cơ thể căng lên. Khi nói về những tình huống như vậy, em sẽ dùng unpleasant để diễn đạt sự không dễ chịu trong cuộc sống hàng ngày.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Unpleasant là một tính từ thông dụng trong tiếng Anh có nghĩa là 'không dễ chịu' hoặc 'gây khó chịu'. Nó có thể mô tả cả các kích thích cảm giác như mùi, vị hoặc âm thanh, cũng như con người, hoàn cảnh hoặc trải nghiệm mang lại sự không thoải mái. So với những từ mạnh hơn như disgusting hoặc offensive, unpleasant thường nhẹ nhàng và dùng trong giao tiếp hàng ngày. Bạn có thể nói unpleasant odor, unpleasant surprise, hoặc an unpleasant person. Từ này thường biểu thị phản ứng tiêu cực ở mức trung bình, không gán tội cho người khác trực tiếp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng unpleasant cho thứ gây khó chịu nhẹ hoặc không đồng tình
  • - Có thể mô tả đồ vật, người hoặc tình huống
  • - Nhẹ hơn disgust­ing hoặc offensive
  • - Thường dùng cho cảm giác hoặc thái độ, không phải phê phán đạo đức
  • - Ví dụ: unpleasant odor, unpleasant surprise

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chỉ dùng với người.
  • Luôn có nghĩa là ghê tởm.
  • Không mô tả được thái độ hoặc hoàn cảnh.
  • Ngụ ý lâm vào phê bình đạo đức.
  • unpleasant và unpleasantly không phải lúc nào cũng dùng được thay thế cho nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, không dễ chịu có thể dùng cho cảm giác và thái độ, nhưng người học cần phân biệt với từ ngữ mạnh hơn như ghê tởm.

Mẹo Học

  • 1) Liên kết unpleasant với cảm giác và đánh giá xã hội.
  • 2) So sánh với từ mạnh hơn (disgusting) hoặc từ nhẹ hơn (not ideal).
  • 3) Luyện tập các collocation phổ biến như unpleasant odor, unpleasant surprise.
  • 4) Sử dụng trạng từ để điều chỉnh mức độ (khá, hoàn toàn).
  • 5) Phân biệt mô tả người và mô tả vật thể.
  • 6) Nghe người bản ngữ nói để nắm cách dùng tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'unpleasant'?

A.Pleasant
B.Boring
C.Uncomfortable
D.Exciting
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'unpleasant' used correctly?

A.She felt unpleasant after receiving a compliment.
B.I had an unpleasant time at the beach.
C.The sunshine made the day very pleasant.
D.He found the movie very pleasant.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'unpleasant'?

A.Enjoyable
B.Unbearable
C.Pleasurable
D.Gloomy
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'unpleasant'?

A.Horrible
B.Agonizing
C.Delightful
D.Awful
Bước 5: Thành thạo

When would you describe a situation as 'unpleasant'?

A.When you are having a great time
B.When something is causing discomfort or displeasure
C.When you are feeling happy
D.When everything is going smoothly

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Redevelopment and Microclimate in a City Park

Urban Development

2025.12.12 · 1:29 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ