LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

unpopular - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

unpopular Ý nghĩa của Từ

  • không được ưa chuộng
  • không phổ biến hoặc không được nhiều người thích
  • dùng để mô tả một ý kiến hay thứ gì đó gây tranh cãi hoặc không được nhiều người đồng ý
Illustration for this word

unpopular Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

unpopular Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌnˈpɒpjʊlə/
Mỹ /ʌnˈpɑpjələr/
Tiết
unpopular

unpopular Từ nguyên của Từ

(a) Phân tích gốc: tiền tố un- chỉ phủ định; gốc từ popular từ Latin popularis. (b) Nguồn gốc lịch sử: từ Latin popularis → Pháp cổ populaire → tiếng Anh popular; thêm tiền tố un- để thành unpopular. (c) Hình ảnh gợi nhớ: hình dung một quảng trường nhộn nhịp, đại chúng thích một thứ gì đó, trong khi một nhóm nhỏ lại không thích.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Unpopular có nghĩa là một thứ không được nhiều người yêu thích hoặc chấp nhận. Nó có thể ám chỉ một sản phẩm không thu hút khách hàng, hoặc một quan điểm mà nhiều người không đồng ý, hoặc một xu hướng không được nhiều người theo đuổi. Tiền tố un- cho biết phủ định, vì vậy unpopular là đối nghịch với popular. Trong giao tiếp hàng ngày, bạn có thể nói rằng chính sách đó không được đa số cử tri ưa thích, hoặc album mới của ca sĩ không được yêu thích so với tác phẩm trước đây. Không nhất thiết mang ý nghĩa thù ghét; thường diễn đạt sự bất đồng hoặc thiếu sự chấp nhận ở ngữ cảnh trung lập hoặc trang trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Học các collocations phổ biến với unpopular
  • sử dụng với with/among cho nhóm người
  • tránh nhấn mạnh quá mức như extremely unpopular
  • phân biệt với not fashionable và disliked
  • dùng trong ngữ cảnh trung lập hoặc trang trọng
  • xác định xem chủ đề là người, chính sách hay xu hướng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Unpopular không nhất thiết mang ý xấu hay ghét bỏ; tùy ngữ cảnh
  • Một thứ không phổ biến không có nghĩa mọi người đều ghét nó
  • Unpopular có thể dùng cho ý kiến hoặc đồ vật, không chỉ người
  • Impopul ar không đồng nghĩa với kém quan trọng
  • Dùng quá nhiều trong bối cảnh tiêu cực có thể nghe gay gắt

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, người học có thể nghĩ rằng unpopular là chỉ sự ghét bỏ cá nhân. Tuy nhiên, nó thường diễn đạt sự không phổ biến hoặc đồng thuận kém.

Mẹo Học

  • ghi nhớ các collocations phổ biến (unpopular with, unpopular opinion)
  • phân biệt với not fashionable và disliked
  • dùng với nhóm bằng with/among
  • tránh nhấn mạnh quá mức (trừ khi cần extremely unpopular)
  • dùng trong ngữ cảnh trung lập hoặc trang trọng
  • luyện tập viết ở phong cách trung tính

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'unpopular'?

A.Easy to forget
B.Very popular
C.Not liked
D.Always happy
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'unpopular' used correctly?

A.She was the most popular student in the class.
B.The restaurant is known for its delicious and popular food.
C.He is always surrounded by unpopular friends.
D.The movie was very unpopular with the audience.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'unpopular'?

A.Famous
B.Hated
C.Beloved
D.Admired
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'unpopular'?

A.Popular
B.Outcast
C.Despised
D.Unloved
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'unpopular' in a real-life scenario?

A.Referring to a well-liked party
B.Talking about a famous celebrity
C.Describing a disliked TV show
D.Discussing a crowded event

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ