LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

unregulated - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

unregulated Ý nghĩa của Từ

  • không được kiểm soát
  • thiếu quy định
  • tự do không bị hạn chế
Illustration for this word

unregulated Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

unregulated Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌnˈrɛɡ.jʊ.leɪ.tɪd/
Mỹ /ʌnˈrɛɡ.jə.leɪ.tɪd/
Tiết
unregulated

unregulated Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'un-' (không) + 'regulated' (được quy định bởi quy tắc). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'regulare' → tiếng Pháp cổ 'régler' → tiếng Anh 'regulate'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thành phố đông đúc không có đèn giao thông, nơi ô tô di chuyển tự do mà không có quy tắc, đại diện cho sự hỗn loạn và thiếu quy định.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Unregulated mô tả trạng thái không bị chi phối bởi quy tắc hay pháp luật, hoặc thiếu sự giám sát chính thức. Nó gợi lên sự tự do nhưng đồng thời đi kèm rủi ro, tính không chắc chắn và sự bảo vệ người dùng bất cập. Thường dùng cho các ngành không được quản lý, thị trường không được quản lý hoặc chất không được quản lý, nơi tiêu chuẩn an toàn và việc thực thi yếu. Trong báo chí và thảo luận chính sách, thuật ngữ này phổ biến, còn trong giao tiếp hàng ngày có thể nghe hơi trang trọng. Hình tượng: một thành phố thiếu biển báo giao thông.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: không giống với bất hợp pháp hoặc hỗn loạn. Thường mô tả thiếu giám sát chính thức chứ không phải hoạt động phạm pháp. Thường gặp trong chính sách và báo chí. So sánh với được quy định. Có thể mô tả ngành công nghiệp, thị trường hoặc chất. Tông ngữ thường formal hoặc kỹ thuật.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không được quản lý không có nghĩa là bất hợp pháp hay nguy hiểm.
  • Có thể áp dụng cho người hoặc hành động, không chỉ cho thị trường.
  • Không được quản lý không đồng nghĩa với thiếu an toàn.
  • Được quy định và không được quy định không phải lúc nào cũng đối lập.
  • Nghĩa về hỗn loạn có thể dễ bị hiểu sai tùy ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường liên tưởng không được quản lý với bối cảnh chính sách và kinh tế; tránh cho rằng nó đồng nghĩa với bị cấm hoàn toàn.

Mẹo Học

  • Học các collocation phổ biến: thị trường không được quản lý, ngành công nghiệp không được quản lý, chất không được quản lý.
  • So sánh với đã được quản lý để thấy sự khác biệt về giám sát.
  • Thường dùng trong chính sách và báo chí.
  • Tránh dùng cho mô tả người.
  • Luyện tập đối chiếu: regulate vs không regulate.
  • Hình dung thành phố không có biển báo để ghi nhớ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'unregulated'?

A.Controlled by laws
B.Guided by standards
C.Not controlled by rules or regulations
D.Organized by authorities
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'unregulated' in a sentence.

A.She felt unregulated by the strict guidelines at her job.
B.The unregulated dinner was delicious and well-prepared.
C.The unregulated market allows for creativity and innovation.
D.His unregulated behavior in class impressed the teacher.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a word similar to 'unregulated'?

A.Controlled
B.Free
C.Organized
D.Structured
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'unregulated'?

A.Governed
B.Uncontrolled
C.Chaotic
D.Disorganized
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario that involves 'unregulated'?

A.The strict guidelines made it difficult for them to have fun.
B.The team worked under a set of defined rules and procedures.
C.There are many risks associated with a market that is not monitored.
D.The concert was planned and executed perfectly.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ