unregulated - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'un-' (không) + 'regulated' (được quy định bởi quy tắc). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'regulare' → tiếng Pháp cổ 'régler' → tiếng Anh 'regulate'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thành phố đông đúc không có đèn giao thông, nơi ô tô di chuyển tự do mà không có quy tắc, đại diện cho sự hỗn loạn và thiếu quy định.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQUnregulated mô tả trạng thái không bị chi phối bởi quy tắc hay pháp luật, hoặc thiếu sự giám sát chính thức. Nó gợi lên sự tự do nhưng đồng thời đi kèm rủi ro, tính không chắc chắn và sự bảo vệ người dùng bất cập. Thường dùng cho các ngành không được quản lý, thị trường không được quản lý hoặc chất không được quản lý, nơi tiêu chuẩn an toàn và việc thực thi yếu. Trong báo chí và thảo luận chính sách, thuật ngữ này phổ biến, còn trong giao tiếp hàng ngày có thể nghe hơi trang trọng. Hình tượng: một thành phố thiếu biển báo giao thông.
Người Việt thường liên tưởng không được quản lý với bối cảnh chính sách và kinh tế; tránh cho rằng nó đồng nghĩa với bị cấm hoàn toàn.
What is the meaning of 'unregulated'?
Choose the correct usage of 'unregulated' in a sentence.
What is a word similar to 'unregulated'?
What is the opposite of 'unregulated'?
Can you give an example of a real-life scenario that involves 'unregulated'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật