LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

unsound - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

unsound Ý nghĩa của Từ

  • trong tình trạng kém
  • không dựa trên lý do hợp lệ
  • không khỏe mạnh hoặc an toàn
Illustration for this word

unsound Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

unsound Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌnˈsaʊnd/
Mỹ /ʌnˈsaʊnd/
Tiết
unsound

unsound Từ nguyên của Từ

unsound: tiền tố phủ định 'un-' + gốc từ 'sound'; nó có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'sond', có nghĩa là 'an toàn' hoặc 'khỏe mạnh', và từ tiếng Latin 'sonus'. Hãy tưởng tượng một cây cầu gỗ đẹp trông có vẻ chắc chắn nhưng sập xuống khi bạn bước lên – đó là không an toàn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Unsound là tính từ chỉ điều gì đó không ở trạng thái tốt, không có căn cứ hợp lý hoặc không khỏe mạnh/an toàn. Thường được dùng trước danh từ như unsound reasoning (lập luận thiếu cơ sở), unsound construction (thi công kém chắc chắn) hoặc unsound investment (đầu tư rủi ro). Nguồn gốc từ tiền tố un- kết hợp với sound (khỏe mạnh, hợp lý) nhấn mạnh sự thiếu hụt độ vững chắc và đáng tin cậy. Trong tiếng Việt ta có thể so sánh với 'không hợp lý' hoặc 'không có cơ sở', nhưng cần lưu ý unsound nhấn mạnh yếu tố cấu trúc/lập luận chứ không phải sức khỏe cá nhân. Dùng trong ngữ cảnh an toàn hoặc logic, không nói về sức khỏe cá nhân.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng cho đối tượng, kế hoạch hoặc luận điểm.
  • So sánh với sound để cho thấy độ tin cậy.
  • Không dùng cho sức khỏe của người.
  • Kết hợp với unfounded để nhấn mạnh thiếu bằng chứng.
  • Xác định ngữ cảnh: an toàn, logic hoặc chất lượng.
  • Trong văn bản kỹ thuật, hãy chính xác.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Unsound không phải lúc nào cũng có nghĩa là nguy hiểm; nó có thể chỉ lập luận sai hoặc chất lượng kém.
  • sound và unsound liên quan đến độ tin cậy, không phải âm thanh.
  • Unsound không phải là đồng nghĩa với unsafe; một cái gì đó có thể không vững vàng mà không lập tức nguy hiểm.
  • Tránh dùng unsound để mô tả sức khỏe của người.
  • Khi không có bằng chứng, dùng unfounded chứ không phải unsound.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, sound có thể mang ý nghĩa sức khỏe hoặc đáng tin cậy. Cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.

Mẹo Học

  • So sánh unsound với sound để nhận ra sự khác biệt tinh vi.
  • Luyện tập trong các ngữ cảnh sức khỏe, logic và an toàn.
  • Tránh mô tả sức khỏe của người bằng unsound.
  • Kết hợp với unfounded để nhấn mạnh thiếu bằng chứng.
  • Học các collocation phổ biến (unsound reasoning, unsound construction).
  • Chú ý vị trí của unsound sau danh từ để diễn đạt rõ ràng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'unsound'?

A.Very intelligent
B.Not safe or stable
C.Strong and healthy
D.Useful and practical
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'unsound' correctly?

A.Her reasoning for that decision was remarkably unsound.
B.The foundation of the building is unsound and needs repair.
C.He gave an unsound presentation, which impressed everyone.
D.The culinary technique was deemed unsound but delicious.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'unsound'?

A.Unstable
B.Reasonable
C.Effective
D.Efficient
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'unsound'?

A.Questionable
B.Stable
C.Weak
D.Erroneous
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life situation where something is considered unsound?

A.Many companies fail due to poor financial practices.
B.Healthy eating habits can improve overall wellness.
C.The investment strategy they chose was judged to be unsound.
D.Investing in sustainable energy is highly praised.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ