unworldly - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'un-' + 'worldly'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'unwerth' + tiếng Anh trung đại 'worldly' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy hình dung một vị hòa thượng bình yên, tách biệt khỏi cuộc sống vật chất, hiện thân cho sự bình yên sâu sắc mà không có sự phân tâm thế gian.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQUnworldly là tính từ mô tả người hoặc vật không quan tâm đến những việc trần tục, thường gắn với tâm linh hoặc thế giới bên kia. Trong cách dùng hiện đại, nó có thể chỉ sự xa rời cuộc sống vật chất, hoặc sự ngây thơ, trong sáng. Đôi khi nó cũng ám chỉ điều gì đó như ở một thế giới khác, hoặc siêu hình. Từ này có nguồn gốc từ un- + worldly, gợi hình ảnh một cuộc sống tĩnh tại của tu sĩ hoặc người tu tập.
Người Việt thường hiểu unworldly theo hướng tâm linh hoặc xa rời thực tế, song song với ngữ nghĩa tích cực về sự bình thản. Học viên có thể nhầm lẫn với ý nghĩa thế tục của worldly.
What does the word 'unworldly' mean?
Choose the correct sentence that uses 'unworldly'.
Which word is most similar to 'unworldly'?
What is the opposite of 'unworldly'?
Can you think of a real-life context where someone might be considered unworldly?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật