LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

unworldly - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

unworldly Ý nghĩa của Từ

  • không quan tâm đến việc thế gian
  • tâm linh hoặc siêu nhiên
  • ngây thơ hoặc ngây ngô
Illustration for this word

unworldly Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

unworldly Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌnˈwɜːldli/
Mỹ /ʌnˈwɜrldli/
Tiết
unworldly

unworldly Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'un-' + 'worldly'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'unwerth' + tiếng Anh trung đại 'worldly' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy hình dung một vị hòa thượng bình yên, tách biệt khỏi cuộc sống vật chất, hiện thân cho sự bình yên sâu sắc mà không có sự phân tâm thế gian.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Unworldly là tính từ mô tả người hoặc vật không quan tâm đến những việc trần tục, thường gắn với tâm linh hoặc thế giới bên kia. Trong cách dùng hiện đại, nó có thể chỉ sự xa rời cuộc sống vật chất, hoặc sự ngây thơ, trong sáng. Đôi khi nó cũng ám chỉ điều gì đó như ở một thế giới khác, hoặc siêu hình. Từ này có nguồn gốc từ un- + worldly, gợi hình ảnh một cuộc sống tĩnh tại của tu sĩ hoặc người tu tập.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng unworldly để mô tả thái độ, không phải ngoại hình.
  • - Chú ý sắc thái tâm linh hoặc ngây thơ, đừng phóng đại.
  • - Phân biệt với worldly khi nói về những vấn đề vật chất.
  • - Thường đi kèm với danh từ như sự bình tĩnh, quan điểm.
  • - Giọng điệu có thể khen ngợi hoặc châm biếm tùy ngữ cảnh.
  • - Kiểm tra ngữ cảnh để biết đây là sự tôn kính hay sự ngại ngùng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hầu như bị hiểu là chỉ liên quan tôn giáo.
  • Dễ nhầm lẫn với sự ngây thơ tuyệt đối.
  • Có thể bị nhầm với nghĩa vật chất của worldly.
  • Thường dùng cho người, ít dùng cho vật/không gian.
  • Ý tưởng 'không thuộc thế giới' có thể gây hiểu nhầm trong văn bản văn học.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu unworldly theo hướng tâm linh hoặc xa rời thực tế, song song với ngữ nghĩa tích cực về sự bình thản. Học viên có thể nhầm lẫn với ý nghĩa thế tục của worldly.

Mẹo Học

  • - so sánh với worldly để nắm rõ khác biệt.
  • - Giọng điệu phụ thuộc ngữ cảnh (tích cực/phê phán).
  • - Ghép với danh từ như tâm lý, quan điểm hoặc sự tách rời.
  • - Chú ý đến sự mỉa mai trong văn học.
  • - Ghi nhớ các tổ hợp thường gặp như 'nội tâm unworldly'.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'unworldly' mean?

A.Very experienced in worldly matters
B.Not familiar with the material world
C.Having a strong connection to technology
D.Full of practical ideas
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence that uses 'unworldly'.

A.Her unworldly decisions made her very successful in business.
B.The unworldly character of the novel was described in detail.
C.He has an unworldly view on life that is often philosophical.
D.Their unworldly approach to dating was traditional and common.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'unworldly'?

A.Pragmatic
B.Cynical
C.Naive
D.Skeptical
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'unworldly'?

A.Idealistic
B.Earthly
C.Spiritual
D.Abstract
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might be considered unworldly?

A.An individual focused solely on financial success
B.Someone who constantly seeks worldly experiences
C.A person who lives a simple life, not concerned with material possessions
D.A businessperson making practical decisions every day

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ