upheaval - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
up- = lên + heave = nâng lên. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'upheofian' (nâng lên) → tiếng Anh trung cổ. Hình ảnh ký ức: Hãy tưởng tượng một làn sóng khổng lồ dâng lên từ đại dương, chỉ ra một sự gián đoạn đột ngột và đầy biến động.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQupheaval là danh từ diễn tả sự thay đổi đột ngột và thường dữ dội đánh vỡ trật tự hiện tại. Dùng cho biến động chính trị, xã hội hoặc kinh tế ở quy mô lớn hoặc các giai đoạn biến động lớn. Mạnh hơn so với disturbance hay sự xáo trộn nhỏ. Các collocations phổ biến: giai đoạn biến động, trải qua một biến động lớn, thị trường biến động mạnh. Tránh dùng cho cảm xúc cá nhân hay thay đổi nhỏ.
Trong tiếng Việt, upheaval gợi ý biến động lớn và hệ thống; người học hay nhầm với xáo trộn nhỏ hoặc thay đổi cảm xúc.
What is the meaning of the word 'upheaval'?
Which sentence uses 'upheaval' correctly?
Which word is a synonym of 'upheaval'?
Which word is an antonym of 'upheaval'?
In what real-life context would you expect to encounter 'upheaval'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật