upsurge - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'upsurge' được hình thành từ tiền tố 'up-' có nghĩa là 'đến vị trí cao hơn' và gốc 'surge' có nghĩa là 'tăng lên hoặc phình ra'. Nó bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'surgir' và được đưa vào tiếng Anh vào đầu thế kỷ 20. Hãy tưởng tượng một ngọn sóng trên đại dương đột ngột dâng cao, biểu trưng cho một sự gia tăng mạnh mẽ và đột ngột về sức mạnh hoặc cảm xúc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQUpsurge là một danh từ và động từ có nghĩa là sự gia tăng đột ngột hoặc tăng nhanh. Dưới dạng danh từ, nó có thể mô tả sự tăng đột ngột về số lượng, cảm xúc, hay nhu cầu; dưới dạng động từ, có nghĩa là tăng lên nhanh chóng. Thuật ngữ nhấn mạnh nhịp độ và sự đột ngột, thường gặp trong báo chí, kinh tế và phân tích xu hướng xã hội; ví dụ sự tăng đột biến doanh số hoặc cảm xúc tăng lên nhanh chóng.
Upsurge gợi ý sự tăng lên nhanh chóng và đột ngột; phân biệt với spike và surge dựa vào ngữ cảnh. Vùng dùng của nó thường formal và phân tích.
What is the meaning of 'upsurge'?
How is 'upsurge' used in a sentence?
Which word is most similar to 'upsurge'?
What is the opposite of 'upsurge'?
Can you think of a real-life context when there was a sudden increase in something?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật