upswing - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Thuật ngữ này bắt nguồn từ 'lên' (chỉ vị trí cao hơn) + 'đong đưa' (di chuyển qua lại), minh họa một sự thay đổi hoặc tăng trưởng tích cực. Hãy tưởng tượng một con lắc đung đưa lên trên, tượng trưng cho một xu hướng tích cực đi về phía thành công.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQUpswing là danh từ chỉ một quá trình tăng lên hoặc cải thiện liên tục, thường xảy ra sau một giai đoạn suy thoái hoặc trì trệ. Trong ngôn ngữ hàng ngày, nó diễn tả sự biến đổi tích cực ở nhiều lĩnh vực như kỹ năng, tự tin hoặc kết quả kinh doanh, với cảm giác động lực và nhịp điệu hơn là một đợt tăng đơn lẻ. Trong ngữ cảnh kinh tế – tài chính, upswing mô tả sự gia tăng hoạt động hoặc sản lượng một cách bền vững sau đáy, thường đi kèm với nhu cầu, đầu tư hoặc việc làm được cải thiện. Từ này nhấn mạnh xu hướng chứ không phải tăng đột ngột.
Người Việt cần hiểu upswing là xu hướng tăng kéo dài, không phải tăng đột ngột ngắn hạn; kết hợp với ngữ cảnh kinh tế.
What is the meaning of the word 'upswing'?
Which sentence uses 'upswing' correctly?
Which word is most similar to 'upswing'?
What is the opposite of 'upswing'?
Can you think of a real-life context where there is a notable increase or improvement?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật