LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

urban - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

urban Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến một thành phố hoặc thị trấn
  • đặc trưng của đời sống đô thị
  • khu vực dân số đông đúc
Illustration for this word

urban Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

urban Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɜːbən/
Mỹ /ˈɜrbən/
Tiết
urban

urban Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Latinh 'urbanus' (của thành phố) + '-an' (hình thành tính từ). Xuất phát từ Latinh qua tiếng Pháp cổ 'urbain' sang tiếng Anh. Hãy hình dung một quảng trường thành phố nhộn nhịp với mọi người, cửa hàng và hoạt động, tượng trưng cho đời sống đô thị.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy cửa và bước vào con phố đông đúc. Mọi người move, xe cộ rì rào và đèn neon uốn éo như sóng, phố xá thay đổi ở mỗi turn. Tôi điều chỉnh nhịp bước, ôm chặt túi và theo đúng nhịp dòng người. Lúc đó urban như hô hấp của thành phố.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Urban là tính từ mô tả mọi thứ liên quan đến thành phố hoặc đô thị, đặc biệt là cuộc sống hàng ngày, cơ sở hạ tầng và mật độ dân số. Nó khác với rural hoặc suburban và hay gặp trong các cụm từ như urban planning ( quy hoạch đô thị), urban area (khu vực đô thị) hoặc urban development (phát triển đô thị). Từ này gợi lên hình ảnh nhộn nhịp, tòa nhà cao và nhịp sống nhanh của đô thị, đồng thời chỉ ra những thách thức như giao thông và tiếng ồn. Có thể dùng để mô tả khu phố, đặc trưng của một thành phố hoặc bản chất đô thị nói chung.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Urban dùng để miêu tả điều liên quan đến thành phố; không phải nông thôn.
  • - Hay kết hợp với urban planning, urban area, atau urban development.
  • - Không mô tả người.
  • - Phân biệt urbano với metropolitano khi thích hợp.
  • - Trong văn viết trang trọng, so sánh với rural.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Urban chỉ dành cho người sống ở thành phố.
  • Urban luôn có nghĩa là đô thị lớn.
  • Urban và suburban là đồng nghĩa.
  • Urban mô tả con người, không phải khu vực.
  • Phân biệt urban và rural là rõ ràng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể nghĩ urban chỉ dành cho thành phố lớn; nhưng thực tế urban mô tả những gì liên quan đến thành phố ở mọi quy mô, nên cần chú ý ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ phổ biến (urban area, urban life, urban development).
  • So sánh với rural và suburban để thấy sự khác biệt.
  • Nhớ rằng đó là tính từ mô tả môi trường và cuộc sống, chứ không phải người.
  • Luyện mô tả một khu phố là urban.
  • Tránh nhầm urban với urbane (lễ độ) trong văn viết trang trọng.
  • Dùng bản đồ hoặc ảnh để hình dung mật độ thành phố.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'urban'?

A.Pertaining to the desert
B.Pertaining to the ocean
C.Pertaining to the forest
D.Pertaining to the city
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'urban' used in a sentence?

A.She enjoys the urban lifestyle.
B.He prefers rural areas over urban ones.
C.The urban sprawl is expanding rapidly.
D.They live in a suburban neighborhood.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a similar word to 'urban'?

A.Metropolitan
B.Suburban
C.Rural
D.Remote
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite word of 'urban'?

A.Crowded
B.Village
C.Industrial
D.Downtown
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you encounter the term 'urban'?

A.City planning discussions
B.Agricultural practices
C.Wildlife conservation projects
D.Marine biology studies

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Shopping in an Urban Store

Shopping in Store

2026.01.03 · 0:34 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Urban Pollution: Small Changes, Measurable Effects

Environment & Pollution

2026.04.25 · 1:35 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Park Changes and Urban Pollution

Environment & Pollution

2026.03.14 · 1:27 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Living Vertically: City Life and Coping Strategies

Urban Development

2026.02.24 · 1:04 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ