LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

usury - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

usury Ý nghĩa của Từ

  • thực hành cho vay tiền với lãi suất quá cao
  • lãi suất cao một cách bất hợp lý trên các khoản vay
Illustration for this word

usury Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

usury Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈjuːʒəri/
Mỹ /ˈjuːʒəri/
Tiết
usury

usury Từ nguyên của Từ

nặng lãi = usus (sử dụng) + -ary (liên quan). Latin → Pháp cổ → Anh; hãy tưởng tượng một kẻ cho vay nặng lãi với một chai lớn ghi 'Sử dụng' uống tất cả những người đến xin vay, những khoản nợ của họ treo quanh cổ như những gánh nặng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Usury là từ cổ chỉ việc cho vay với lãi suất vô lý hoặc cao quá mức, và việc kiếm lời từ cho vay theo cách bóc lột người vay. Trong tiếng Anh hiện đại, thuật ngữ này mang sắc thái phê phán đạo đức nhiều hơn định nghĩa pháp lý cụ thể, và thường gắn với các hành vi cho vay bóc lột, điều khoản hợp đồng bất công hoặc người cho vay khai thác hoàn cảnh khó khăn của người vay. Lịch sử có luật giới hạn lãi suất để kiềm chế usury. Ngày nay nhiều khu vực pháp lý cho phép lãi suất khi được công khai và thỏa thuận, nhưng lãi suất cực cao vẫn có thể bị xem là usury trong bối cảnh bảo vệ người tiêu dùng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nó là từ ngữ formal và hiếm dùng trong lời nói hàng ngày
  • Liên quan đến cho vay với lãi suất cực cao hoặc thực hành bóc lột
  • Dùng ở ngữ cảnh lịch sử, pháp lý hoặc đạo đức, không phải cho các khoản vay ngân hàng thông thường
  • Kết hợp với từ predator lending hoặc usurer cho người cho vay
  • Chú ý sắc thái tiêu cực của từ trong hầu hết ngữ cảnh

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Mức lãi suất cao là lãi suất cao bất hợp pháp
  • Usury là bất hợp pháp ở mọi nơi
  • Usurer là thuật ngữ phổ biến
  • Usury chỉ liên quan đến cho vay tiêu dùng
  • Usury và lãi suất là cùng một khái niệm

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt: Usury mang sắc thái đạo đức và lịch sử; không nhầm với lãi suất cao thông thường. Dùng trong ngữ cảnh pháp lý/đạo đức.

Mẹo Học

  • Ghi chú hậu tố -ary và từ liên quan usurer
  • Kết hợp usury với predatory lending để mô tả thực hành
  • Dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc pháp lý, không phải trong ngân hàng hàng ngày
  • Luyện tập với ví dụ lịch sử
  • Học các collocation như 'usury laws', 'usurious rates'
  • So sánh với từ khác để làm rõ sắc thái

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'usury'?

A.Excessive interest rate
B.A way of repayment
C.Loan forgiveness
D.Charitable donation
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'usury' used correctly?

A.She generously offered a usury deal.
B.He received a loan with usury terms.
C.The bank provided a usury grace period.
D.They avoided usury by repaying early.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'usury'?

A.Interest
B.Generosity
C.Kindness
D.Greed
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'usury'?

A.Charity
B.Mercy
C.Fairness
D.Lending
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you encounter the term 'usury'?

A.Banking
B.Cooking
C.Painting
D.Gardening

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ