LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

utterly - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

utterly Ý nghĩa của Từ

  • hoàn toàn; tuyệt đối
  • cực kỳ; rất
  • làm từ bổ nghĩa cho tính từ để nhấn mạnh
Illustration for this word

utterly Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

utterly Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈʌ.tə.li/
Mỹ /ˈʌ.tɚ.li/
Tiết
utterly

utterly Từ nguyên của Từ

Sự phân tích gốc: gốc utter cộng với hậu tố -ly tạo thành trạng từ. Nguồn gốc lịch sử: bắt nguồn từ tiếng Anh cổ utter có nghĩa là bên ngoài, xa nhất; xuất phát từ Proto-Germanic *ut- 'ra ngoài'. Hình ảnh nhớ: hình dung một con tem đỏ lớn đóng trên câu có chữ utterly để nhấn mạnh hoàn toàn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Anh đẩy cửa và nghe cọt kẹt, tay anh move để giữ khung cửa. Anh lệch người một chút, không khí đổi khác và anh cảm nhận căn phòng mở ra. Phòng thật sự utterly yên tĩnh, như thể tiếng ồn đã hạ xuống rất thấp. Anh điều chỉnh grip, giữ thẳng vai và đặt mình vào sự yên lặng mới này.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Utterly là trạng từ mạnh mang ý nghĩa hoàn toàn hoặc tuyệt đối. Nó đứng trước tính từ hoặc trạng từ khác để tăng thêm nhấn mạnh, như utterly fantastic hoặc utterly exhausted, và cũng có thể bổ nghĩa cho một câu. Giọng điệu của nó mạnh hơn so với completely hoặc totally và thường gặp trong văn viết trang trọng hoặc mô tả mang tính kịch tính. Không dùng trước danh từ. Người học dễ nhầm lẫn giữa utterly và totally hoặc absolutely và hay dùng sai ngữ cảnh khiến câu nghe cứng nhắc. Luyện tập với ví dụ thực tế sẽ giúp phân biệt rõ ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Utterly đứng trước tính từ hoặc trạng từ khác để tăng nhấn mạnh, không đứng trước danh từ.
  • 2) Giọng điệu mạnh hơn completely hoặc totally và thường ở văn viết trang trọng hoặc mô tả mang tính phóng đại.
  • 3) Không đặt trước động từ để diễn đạt hoàn toàn; hãy dùng cấu trúc thích hợp khác.
  • 4) Trong giao tiếp hàng ngày có thể nghe quá nghiêm trọng.
  • 5) Luyện tập với nhiều ngữ cảnh để phân biệt sắc thái.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Utterly có nghĩa tương tự như totally trong mọi ngữ cảnh
  • Có thể đặt trước danh từ để nhấn mạnh
  • Có thể thay thế completely trong văn bản trang trọng
  • Thông thường dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày
  • Có thể bổ nghĩa động từ để nhấn mạnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Ghi chú cho người Việt học: utterly nhấn mạnh tính từ hoặc trạng từ hoặc cả câu; không đứng trước danh từ; ngữ điệu trang trọng hoặc kịch tính.

Mẹo Học

  • Luyện tập đặt utterly trước tính từ để cảm nhận nhấn mạnh.
  • So sánh với completely và totally để chọn mức độ nhấn mạnh phù hợp.
  • Tránh đặt trước danh từ; diễn đạt lại khi cần thiết.
  • Sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc miêu tả biểu đạt để tự nhiên.
  • Nghe người bản ngữ để nắm sắc thái nhấn mạnh.
  • Xây dựng danh sách tính từ đi kèm với utterly thông dụng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'utterly'?

A.Occasionally
B.Partially
C.Completely
D.Rarely
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'utterly' correctly?

A.He was utterly pleased with the results.
B.She was utterly afraid of spiders.
C.They were utterly cats in the neighborhood.
D.I utterly forgot my keys at home.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'utterly'?

A.Partially
B.Fully
C.Vaguely
D.Slightly
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'utterly'?

A.Wholly
B.Completely
C.Partially
D.Totally
Bước 5: Thành thạo

In what context would you use the word 'utterly'?

A.Mentioning a routine task
B.Discussing a mild inconvenience
C.Talking about a common occurrence
D.Describing extreme happiness

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Through a Single Pane

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.13 · 3:29 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ