utterly - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Sự phân tích gốc: gốc utter cộng với hậu tố -ly tạo thành trạng từ. Nguồn gốc lịch sử: bắt nguồn từ tiếng Anh cổ utter có nghĩa là bên ngoài, xa nhất; xuất phát từ Proto-Germanic *ut- 'ra ngoài'. Hình ảnh nhớ: hình dung một con tem đỏ lớn đóng trên câu có chữ utterly để nhấn mạnh hoàn toàn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAnh đẩy cửa và nghe cọt kẹt, tay anh move để giữ khung cửa. Anh lệch người một chút, không khí đổi khác và anh cảm nhận căn phòng mở ra. Phòng thật sự utterly yên tĩnh, như thể tiếng ồn đã hạ xuống rất thấp. Anh điều chỉnh grip, giữ thẳng vai và đặt mình vào sự yên lặng mới này.
Utterly là trạng từ mạnh mang ý nghĩa hoàn toàn hoặc tuyệt đối. Nó đứng trước tính từ hoặc trạng từ khác để tăng thêm nhấn mạnh, như utterly fantastic hoặc utterly exhausted, và cũng có thể bổ nghĩa cho một câu. Giọng điệu của nó mạnh hơn so với completely hoặc totally và thường gặp trong văn viết trang trọng hoặc mô tả mang tính kịch tính. Không dùng trước danh từ. Người học dễ nhầm lẫn giữa utterly và totally hoặc absolutely và hay dùng sai ngữ cảnh khiến câu nghe cứng nhắc. Luyện tập với ví dụ thực tế sẽ giúp phân biệt rõ ngữ cảnh.
Ghi chú cho người Việt học: utterly nhấn mạnh tính từ hoặc trạng từ hoặc cả câu; không đứng trước danh từ; ngữ điệu trang trọng hoặc kịch tính.
Which sentence uses 'utterly' correctly?
What is a synonym for 'utterly'?
What is an antonym for 'utterly'?
In what context would you use the word 'utterly'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật