vacancy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
vacancy: vac- = trống, -ancy = trạng thái. Nguồn gốc: tiếng Latin 'vacans' → tiếng Pháp cổ 'vacance' → tiếng Anh. Hãy hình dung một mảnh đất trống, tự do và đang chờ đợi một tòa nhà đứng lên, tượng trưng cho sự trống rỗng và tiềm năng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQVacancy là danh từ tiếng Anh chỉ ba nghĩa: một không gian trống chưa được lấp đầy, một vị trí công việc còn tuyển dụng, và trạng thái trống rỗng nói chung. Trong tiếng Việt, ta nói 'khoảng trống' hoặc 'chỗ trống' cho không gian; 'vị trí tuyển dụng' hoặc 'vị trí còn tuyển' cho công việc; trạng thái trống được diễn đạt bằng từ 'trống'. Từ đồng nghĩa 'vacant' là 'trống', 'không có người làm'. Lưu ý người học dễ nhầm lẫn với từ 'vacation' (kỳ nghỉ) và hay dùng 'vacancy' cho mọi tình huống. Nguồn gốc từ Latinh vacans, qua tiếng Pháp cổ vacance.
Giải thích cho người Việt: vacancy có thể là không gian hoặc vị trí tuyển dụng; khác với vacation (ngày nghỉ); hãy phân biệt với vacant.
What is the meaning of the word 'vacancy'?
Which of the following sentences uses 'vacancy' correctly?
What is a synonym for 'vacancy'?
What is an antonym for 'vacancy'?
In what situation would you encounter a 'vacancy'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật