LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

vendor - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

vendor Ý nghĩa của Từ

  • người hoặc công ty bán hàng hóa
  • ai đó cung cấp thứ gì đó để bán
  • một người bán trong chợ
Illustration for this word

vendor Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

vendor Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈvɛndə/
Mỹ /ˈvɛndər/
Tiết
vendor

vendor Từ nguyên của Từ

Vendor = vend- (bán) + -or (người); từ Latin 'vendere' (bán) → tiếng Pháp cổ 'vendre' → tiếng Anh 'vendor'. Hãy tưởng tượng một khu chợ đông đúc, nơi một người bán hàng hăng hái bán nông sản tươi, trưng bày hàng hóa của mình cho những người mua háo hức.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Vendor là chỉ người hoặc công ty bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Từ này nhấn mạnh hành động bán hàng hơn là sản xuất, thường gặp ở chợ đêm, quầy hàng hoặc nền tảng thương mại điện tử nơi người bán trực tiếp giới thiệu và cung cấp sản phẩm cho khách hàng. Trong tiếng Việt, từ tương đương phổ biến là người bán hàng, người buôn, hoặc nhà cung cấp; tuy nhiên vendor mang sắc thái chuyên nghiệp, thương mại, nhất là trong chuỗi cung ứng hoặc các thỏa thuận kinh doanh. So với seller hay merchant, vendor nhấn mạnh vai trò của người cung cấp trong một khu vực hoặc sự kiện nhất định, có thể kèm gian hàng tạm thời. Các collocations: street vendor, vendor booth.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Vendor được dùng để chỉ người bán hàng tại một địa điểm nhất định.
  • Không nhầm với người sản xuất.
  • Cụm từ thông dụng: street vendor, vendor booth.
  • Trong văn bản thương mại có thể có nghĩa là nhà cung cấp.
  • Chú ý dùng khi nói về bán hàng tại chợ hoặc sự kiện.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Vendor là nhà sản xuất.
  • Tất cả người bán đều là vendor.
  • Vendor chỉ dùng cho bán hàng trên phố.
  • Vendor luôn ám chỉ người bán nhỏ lẻ không chính thức.
  • Vendor và nhà cung cấp có thể trao đổi ở mọi văn bản.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt cần hiểu rằng vendor ám chỉ người bán tại một địa điểm cụ thể; không phải là người sản xuất, và có sắc thái trang trọng trong kinh doanh.

Mẹo Học

  • Tập trung dùng vendor ở bối cảnh cụ thể.
  • Phân biệt vendor với nhà sản xuất và người bán thông thường.
  • Học các động từ ghép như street vendor, vendor booth.
  • Sử dụng vendor trong văn bản thương mại như hợp đồng.
  • So sánh với seller và merchant để hiểu sắc thái khác nhau.
  • Tạo câu ví dụ ở chợ hoặc chuỗi cung ứng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'vendor'?

A.A person who buys goods
B.A person who creates goods
C.A person who repairs goods
D.A person who sells goods
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'vendor' used correctly?

A.She hired a vendor to fix her car.
B.The vendor sold fresh fruits at the market.
C.The vendor bought new tools for his shop.
D.He is a chef, not a vendor.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'vendor'?

A.Buyer
B.Consumer
C.Supplier
D.Merchant
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'vendor'?

A.Wholesaler
B.Customer
C.Producer
D.Distributor
Bước 5: Thành thạo

How is the word 'vendor' relevant in a real-life context?

A.A vendor repairing laptops in a workshop
B.A vendor selling hotdogs at a baseball game
C.A vendor designing websites for clients
D.A vendor organizing corporate events

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Revitalising the City Centre

Urban Development

2026.01.31 · 1:17 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Customs Inspection: Cuttlefish Salad

Immigration & Customs

2025.12.20 · 1:09 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Returning Apples Bought at a School Annual Event

Shopping & Refunds

2025.12.09 · 1:14 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ