LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

venerate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

venerate Ý nghĩa của Từ

  • đánh giá cao với sự tôn trọng lớn
  • tôn vinh hoặc thờ phượng
  • tôn sùng
Illustration for this word

venerate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

venerate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈvɛnəreɪt/
Mỹ /ˈvɛnəˌreɪt/
Tiết
venerate

venerate Từ nguyên của Từ

(vener- + -ate); từ tiếng Latinh 'venerari' nghĩa là 'thờ phụng'; hình ảnh trí nhớ: hình dung một ngôi đền cổ nơi mọi người tụ họp trong sự kính trọng, thắp nến và dâng hoa trước một bức tượng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Venerate có nghĩa là kính trọng sâu sắc hoặc tôn kính. Nó có thể diễn đạt thờ phụng tôn giáo, nhưng cũng được dùng trong ngữ cảnh phi tôn giáo để tỏ lòng kính trọng đối với truyền thống, người lớn tuổi hoặc nhân vật lịch sử. Nó gắn với ý chí tận tụy nhiều hơn là chỉ ngưỡng mộ, và không đồng nghĩa với thần thánh hóa. Thông dụng đi kèm với relic, memory, tradition hoặc saints. Bạn có thể tôn kính một ngôi đền hoặc vinh danh một anh hùng bằng nghi lễ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng venerate cho sự tôn kính sâu sắc, không phải ngưỡng mộ thông thường. 2) Ngữ cảnh tôn giáo hoặc formal. 3) Khác với admire hay deify/worship (thần thánh hóa). 4) Hay gặp với relic, memory, tradition. 5) Các biến thể: venerable, veneration, venerating.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Venerating là việc tôn thờ như một vị thần
  • Luôn trong ngữ cảnh tôn giáo
  • Giống với idolize
  • Có thể tôn kính bất cứ thứ gì một cách tùy ý
  • Sự tôn kính chỉ là ngưỡng mộ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt nên hiểu venerate mang nghĩa tôn kính sâu sắc, không phải sùng bái. Khác với admire và worship, nó mang tính trang trọng, thường gặp trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc nghi lễ.

Mẹo Học

  • Các biến thể liên quan: venerable, veneration, venerating
  • Miêu tả nghi lễ hoặc ký ức bạn tôn kính
  • So sánh với admire và worship để thấy sắc thái
  • Dùng trong văn bản formal để thể hiện sự kính trọng sâu sắc
  • Kết hợp với relic, memory, tradition
  • Ngữ cảnh tôn giáo hoặc nghi lễ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'venerate'?

A.To criticize harshly
B.To ignore or dismiss
C.To deeply respect or honor
D.To forget completely
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'venerate' correctly?

A.He venerated the dish he prepared with great care.
B.She venerated the idea of sleeping all day.
C.Many people venerate celebrities for their talent.
D.They venerated the game as a trivial pastime.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'venerate'?

A.Debase
B.Ignore
C.Admire
D.Ridicule
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite word for 'venerate'?

A.Value
B.Honor
C.Disrespect
D.Regard
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might show respect for a historical figure?

A.Many individuals express admiration for leaders who have made significant contributions to society.
B.Visitors usually ignore the significance of historical monuments.
C.People often appreciate those who disrespect authority figures.
D.Students frequently joke about the importance of cultural heritage.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ