LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ventilation - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ventilation Ý nghĩa của Từ

  • quá trình cung cấp không khí trong lành cho một không gian
  • sự tuần hoàn không khí trong một tòa nhà
  • hành động thể hiện suy nghĩ hoặc cảm xúc
Illustration for this word

ventilation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ventilation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌvɛn.tɪˈleɪ.ʃən/
Mỹ /ˌvɛn.tɪˈleɪ.ʃən/
Tiết
ventilation

ventilation Từ nguyên của Từ

ventilation = vent + -ation. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ventilatio', có nghĩa là 'quạt hoặc khuấy động.' Hãy tưởng tượng gió thổi qua cửa sổ, làm mới một căn phòng ngột ngạt, giống như những suy nghĩ cần được thể hiện để rõ ràng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Thông gió là quá trình hoặc hệ thống cung cấp không khí tươi cho một không gian, cũng như sự tuần hoàn của không khí trong một tòa nhà. Nó có thể là thông gió tự nhiên bằng cách mở cửa sổ hoặc thông gió cơ khí bằng quạt và ống dẫn. Việc thông gió tốt cải thiện chất lượng không khí, kiểm soát độ ẩm và giảm mùi khó chịu. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta nói một phòng có thông gió tốt hoặc thông gió kém. Nghĩa bóng của từ này cũng được dùng để chỉ việc trút bầu tâm sự hay chia sẻ cảm xúc. Người học nên nhớ, thông gió thường là danh từ không đếm được khi nói về ý tưởng chung, nhưng có thể đếm được khi chỉ một hệ thống cụ thể.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Thông gió mô tả quá trình hoặc hệ thống cung cấp không khí tươi.
  • Thông gió được dùng cho lưu lượng không khí trong các tòa nhà, không chỉ không khí nói chung.
  • Bạn có thể nói một căn phòng có thông gió tốt hoặc xấu.
  • Vent là từ khác dùng để diễn đạt cảm xúc, không phải không khí.
  • Kết hợp phổ biến: hệ thống thông gió, thông gió tự nhiên, thông gió cơ khí.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Thông gió chỉ là mở cửa sổ.
  • Thông gió và điều hòa là cùng một thứ.
  • Thông gió làm mát phòng ngay lập tức.
  • Thông gió luôn loại bỏ toàn bộ độ ẩm.
  • Thông gió và thông cảm xúc là hai chuyện giống nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh nên lưu ý rằng ventilation có thể là danh từ đếm được khi nói về một hệ thống cụ thể và không đếm được khi nói về khái niệm chung; ngữ cảnh quyết định.

Mẹo Học

  • Liên kết thông gió với các phòng thực tế mà bạn biết (bếp, vệ sinh, phòng khách).
  • Phân biệt thông gió tự nhiên và thông gió cơ khí.
  • Nhớ nghĩa bóng nói lên việc trút bỏ suy nghĩ hoặc cảm xúc.
  • Kết hợp với thành ngữ phổ biến: hệ thống thông gió, thông gió tốt, thông gió kém.
  • Đừng nhầm lẫn thông gió với thở gội cảm xúc.
  • Luyện mô tả chất lượng không khí và luồng khí trong một đoạn văn ngắn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'ventilation'?

A.The process of supplying fresh air
B.The act of accelerating
C.The practice of meditation
D.The act of decorating
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'ventilation' correctly?

A.The ventilation of a new book
B.The restaurant has good ventilation
C.Let's go for a ventilation in the park
D.I love the ventilation of flowers in the garden
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'ventilation'?

A.Rain
B.Irrigation
C.Aeration
D.Fog
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'ventilation'?

A.Inflation
B.Ventiduct
C.Stagnation
D.Retainment
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for 'ventilation'?

A.Running a marathon
B.Cooking in a well-ventilated kitchen
C.Reading a book under sunlight
D.Driving in heavy traffic

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ