LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

veracious - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

veracious Ý nghĩa của Từ

  • trung thực và chân thật
  • nói hoặc đại diện cho sự thật
  • chính xác và đáng tin cậy
Illustration for this word

veracious Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

veracious Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /vəˈreɪʃəs/
Mỹ /vəˈreɪʃəs/
Tiết
veracious

veracious Từ nguyên của Từ

trung thực = verus (chân thật) + -acious (có chất lượng). Nguồn gốc: Latinh → Tiếng Anh cổ. Hãy tưởng tượng một người đang cầm một dấu 'V' lớn cho 'sự thật', tỏa ra sự chân thành ở mọi hướng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Veracious mô tả một người hoặc một tuyên bố nhất quán trung thực và chính xác. Nó cho thấy cam kết mạnh mẽ với sự thật, vượt qua sự trung thực thông thường, như thể người nói hoặc người kể từ chối bóp méo事实。Sử dụng khi bạn tin rằng lời khai của họ đáng tin cậy, hoặc mô tả một phóng viên là veracious nếu bài viết của họ chính xác và có nguồn đáng tin cậy. Từ này nhấn mạnh nội dung của những gì được nói chứ không phải tính cách của người nói, mặc dù một người veracious thường đáng tin cậy.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng veracious cho các tuyên bố hoặc nhân chứng có thể được xác minh.
  • Không dùng veracious cho tin đồn thông thường hoặc tin đồn chưa được xác thực.
  • Phân biệt veracious với honest; veracious nhấn mạnh sự thật của nội dung tuyên bố.
  • Kết hợp với bằng chứng: lời khai veracious được chứng minh bằng thực tế.
  • Giọng văn formal; veracious phổ biến trong văn bản, không phải câu nói hàng ngày.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Veracious có nghĩa là hoàn hảo về đạo đức; chỉnh sửa: nó chỉ liên quan đến sự thật của tuyên bố, không phải sự hoàn hảo về đạo đức.
  • Veracious chỉ mô tả người, không mô tả tuyên bố; chỉnh sửa: có thể mô tả tuyên bố hoặc lời khai là veracious.
  • Veracious có thể thay thế honest ở mọi ngữ cảnh; chỉnh sửa: nó formal hơn và tập trung vào sự thật của nội dung.
  • Bạn có thể nói mọi thứ là veracious nếu tin là sự thật; chỉnh sửa: cần sự thật có thể xác thực.
  • Veracious dùng cho tin đồn để tăng kịch tính; chỉnh sửa: chỉ dùng khi có bằng chứng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Veracious là từ ngữ trang trọng trong tiếng Anh nhấn mạnh tính xác thực của nội dung; người học thường nhầm với honest hoặc dùng trong ngữ cảnh không xác thực.

Mẹo Học

  • Ghi chú sự khác biệt giữa sự thật và độ tin cậy.
  • Luyện tập với lời khai và báo cáo tin tức.
  • Tìm manh mối chứng cứ hỗ trợ tính xác thực.
  • So sánh veracious với honest trong văn bản formal.
  • Đọc văn bản văn học hoặc pháp lý để thấy cách dùng chuẩn.
  • Lập một danh mục từ vựng liên quan ngắn gọn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'veracious'?

A.Fast
B.Angry
C.Truthful
D.Beautiful
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'veracious' used correctly?

A.The veracious cat jumped on the table.
B.He was feeling very veracious today.
C.She told a veracious story about her trip.
D.The veracious flower bloomed in the garden.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'veracious'?

A.Deceitful
B.Fickle
C.Cunning
D.Honest
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'veracious'?

A.Truthful
B.Authentic
C.Sincere
D.Unreliable
Bước 5: Thành thạo

In what situation would being 'veracious' be important?

A.Solving a math problem
B.Reading a fiction book
C.Completing a crossword puzzle
D.Filling out a job application

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Emergency Call: Roadside Accident Outside Library

Emergency Services

2026.03.17 · 1:15 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ