LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

vertebrates - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

vertebrates Ý nghĩa của Từ

  • một loại động vật có cột sống
  • bất kỳ thành viên nào của phân lớp Vertebrata
  • một phân loại cho động vật như động vật có vú, chim, bò sát, lưỡng cư và cá
Illustration for this word

vertebrates Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

vertebrates Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈvɜːtəbrət/
Mỹ /ˈvɜrtəˌbreɪt/
Tiết
vertebrate

vertebrates Từ nguyên của Từ

Gốc: 'vertebra' (tiếng Latin có nghĩa là 'khớp') + 'ate' (hậu tố chỉ trạng thái/chất lượng). Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cột sống mạnh mẽ như một cây cầu, kết nối tất cả những hình thức sống đa dạng mà nó hỗ trợ, thể hiện cấu trúc có khớp của chúng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một vertebrate là bất kỳ loài động vật có xương sống nào, bao gồm cá, lưỡng cư, bò sát, chim và thú có vú. Vertebrates có một kế hoạch cơ thể cơ bản với đầu, cột sống và hệ thần kinh phức tạp, nhưng chúng khác nhau rất nhiều về kích thước, môi trường sống và chu kỳ sống. Thuật ngữ bắt nguồn từ gốc Latinh vertebra nghĩa khớp và hậu tố -ate chỉ trạng thái có thể. Trong từ vựng sinh học tiếng Anh, vertebrate thường xuất hiện trong sách giáo khoa và đề thi, thường kèm theo các phân lớp như mammals hoặc birds. Hiểu về vertebrate giúp sắp xếp vương quốc động vật theo một hệ phân cấp quen thuộc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Có thể nghĩ vertebrate chỉ là động vật có xương.
  • Mọi động vật có xương không phải là vertebrate.
  • vertebrate và vertebra bị nhầm lẫn như cùng một từ.
  • Loại động vật có xương không chỉ là động vật lớn.
  • Động vật vô verte đang bị hiểu nhầm là đối lập với động vật có xương sống.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Có thể nghĩ vertebrate chỉ là động vật có xương.
  • Mọi động vật có xương không phải là vertebrate.
  • vertebrate và vertebra bị nhầm lẫn như cùng một từ.
  • Loại động vật có xương không chỉ là động vật lớn.
  • Động vật vô verte đang bị hiểu nhầm là đối lập với động vật có xương sống.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên tiếng Việt có thể nghĩ vertebrate chỉ là xương sống; thực tế đó là một nhóm phân loại sinh học có cấu trúc phức tạp, chú ý tới cách dùng các phân lớp.

Mẹo Học

  • Nhớ vertebrate là một danh mục động vật có xương sống.
  • So sánh với vô vertebrate để thấy sự khác biệt.
  • Luyện tập dạng số nhiều vertebrates trong câu đơn giản.
  • Kết nối vertebrate với vertebra và hậu tố -ate.
  • Sử dụng ví dụ như cá và mammal để củng cố khái niệm.
  • Đọc các đoạn văn ngắn về sinh học và đánh dấu thuật ngữ quan trọng.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Restaurant Order with Special Words

Restaurant Order

2026.02.10 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ