via - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
via = qua, từ tiếng Latinh 'via' có nghĩa là 'đường'; hãy tưởng tượng một người du lịch đang đi theo một lối đẹp qua một thung lũng tuyệt đẹp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đưa tay nắm cửa, kéo mở và bước vào. Tôi đi dọc hành lang, nhịp bước đẩy kéo nhẹ trên sàn, chọn một con đường. Tôi điều chỉnh nhịp đi, rẽ ở góc và đổi hướng. Tôi đến via cầu thang, theo các biển chỉ đường.
Via là một giới từ có nghĩa là bằng đường, thông qua hoặc bằng cách sử dụng. Nó bắt nguồn từ Latinh via có nghĩa là đường đi hoặc con đường; hãy hình dung người đi đường vòng qua một thung lũng đẹp. Trong tiếng Anh, via được dùng để chỉ phương tiện, đường đi hoặc kênh truyền đạt thông tin, như I received the update via a colleague hoặc send the file via email. Ý nghĩa chính là chỉ phương tiện hoặc con đường thay vì đối tượng trực tiếp.
Via nhấn mạnh phương tiện hoặc đường dẫn thay vì hành động di chuyển thực tế; học viên hay nhầm với through.
What does the word 'via' mean?
How is the word 'via' used in a sentence?
Which word is similar to 'via'?
Which word is the opposite of 'via'?
In what situation would you use the word 'via'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật