LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

vicinity - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

vicinity Ý nghĩa của Từ

  • khu vực gần hoặc xung quanh một địa điểm cụ thể
  • sự gần gũi hoặc gần
  • một khu phố hoặc quận
Illustration for this word

vicinity Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

vicinity Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /vəˈsɪn.ɪ.ti/
Mỹ /vəˈsɪn.ɪ.ti/
Tiết
vicinity

vicinity Từ nguyên của Từ

vicin- = gần + -ity = trạng thái hoặc chất lượng. Xuất phát từ tiếng Latin 'vicinitas', phát triển qua tiếng Pháp cổ 'vicinité' trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng bạn đứng ở rìa khu phố của mình, cảm nhận sự gần gũi của bạn bè và những nơi quen thuộc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Vicinity chỉ khu vực gần hoặc quanh một địa điểm cụ thể, nhấn mạnh sự gần gũi hơn là khoảng cách chính xác. Nó bao gồm vùng xung quanh, khu vực lân cận hoặc các khu vực gần đó, không phải một điểm cố định. Bạn có thể nói 'in the vicinity of the station' để chỉ gần ga. Từ này thường xuất hiện trong tin tức, kế hoạch hoặc các lưu ý an toàn và mang sắc thái trang trọng. Dạng số nhiều 'vicinities' tồn tại nhưng hiếm dùng; hầu hết dùng 'the vicinity' hoặc 'khu vực lân cận'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng vicinity nhấn mạnh sự gần gũi chứ không phải khoảng cách chính xác.
  • Dùng với cụm 'in/within the vicinity of' để chỉ gần một địa danh.
  • Đây là khu vực quanh một địa điểm chứ không phải một điểm cụ thể.
  • Dạng số nhiều 'vicinities' có tồn tại nhưng hiếm dùng.
  • Trong trò chuyện thông thường, có thể dùng từ gần gũi như nearby.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Vicinity có nghĩa là khoảng cách chính xác.
  • Vicinity và neighborhood luôn hiểu như cùng một thứ.
  • Dạng số nhiều vicinities được dùng phổ biến trong giao tiếp.
  • Vicinity có thể được dùng như tính từ.
  • 'In the vicinity of' có thể thay bằng 'nearby' mà không đổi nghĩa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Vicinity là danh từ khá trang trọng chỉ khu vực xung quanh một địa điểm. Người học thường nhầm với khu phố hoặc hiểu sai về khoảng cách.

Mẹo Học

  • Hãy coi vicinity như một khu vực chung quanh một địa điểm, không phải khoảng cách chính xác.
  • Dùng với cụm 'in/within the vicinity of' để chỉ một landmark.
  • So sánh với nearby để chọn mức độ trang trọng phù hợp.
  • Dạng số nhiều vicinities rất hiếm khi dùng.
  • Kết hợp với danh từ để làm rõ ngữ nghĩa (ví dụ 'in the vicinity of the station').
  • Luyện tập với địa điểm thực tế để nghe cách dùng tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'vicinity'?

A.Underneath
B.Far away
C.Above
D.Close by
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is the word 'vicinity' used correctly?

A.The park is in the vicinity of the school.
B.She went to the vicinity to buy groceries.
C.He lives in a different vicinity.
D.They found the treasure in the sky.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'vicinity'?

A.Proximity
B.Distance
C.Isolation
D.Connection
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'vicinity'?

A.Closeness
B.Distant
C.Nearby
D.Adjacent
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'vicinity'?

A.Describing a far-off location
B.Referring to something above ground
C.Talking about a nearby area
D.Discussing a hidden spot

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ