LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

vindication - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

vindication Ý nghĩa của Từ

  • hành động chứng minh điều gì đó đúng hoặc hợp lý
  • sự biện minh cho một tuyên bố hoặc hành động
  • xóa bỏ sự đổ lỗi hoặc nghi ngờ
Illustration for this word

vindication Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

vindication Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌvɪndɪˈkeɪʃən/
Mỹ /ˌvɪndɪˈkeɪʃən/
Tiết
vindication

vindication Từ nguyên của Từ

Từ ‘vindication’ được cấu thành từ tiền tố ‘vin-’ có nghĩa là ‘xâm chiếm’ và gốc ‘dicare’ có nghĩa là ‘tuyên bố’. Có nguồn gốc từ Latin (vindicare) đã đi qua tiếng Pháp cổ (vindication) vào tiếng Anh. Hãy hình dung một hiệp sĩ trong bộ giáp sáng bóng tuyên bố sự vô tội của một người bị buộc tội sai, từ đó vindicate họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Vindication ám chỉ hành động chứng minh một tuyên bố hoặc hành động là đúng đắn và hợp lý, hoặc làm sạch danh dự trước cáo buộc. Ở Việt Nam, từ này thường được dịch là 'minh oan' hoặc 'tuyên bố vô tội', với sắc thái ở kết quả hơn là chỉ biện hộ. Người học thường nhầm với 'bảo vệ' hay 'lý do biện minh' mà thiếu sự công nhận từ bằng chứng. Các collocations phổ biến gồm 'nhận được sự minh oan', 'được vindicated' hoặc 'tìm kiếm sự minh oan'. Lưu ý sự khác biệt giữa vindication và exoneration. Các ngữ cảnh pháp lý và phi pháp có khác nhau về mức độ trang trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Vindication nhấn mạnh bằng chứng và sự thừa nhận, không chỉ là bảo vệ.
  • Dùng sau khi có bằng chứng mạnh hoặc được tuyên bố vô tội.
  • Đây là kết luận formal và đôi khi mang tính ăn mừng.
  • Phân biệt giữa bảo vệ và biện minh trong tranh chấp hàng ngày.
  • Thường gặp ở thể bị động: được minh oan.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Vindication là một chiến thắng trong mọi cuộc tranh luận.
  • Nó có nghĩa là bạn chưa từng sai kể từ đầu.
  • Nó giống với bảo vệ hay biện minh.
  • Chỉ các vụ xử án mới mang lại vindication.
  • Vindication đến ngay lập tức với câu trả lời đúng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, vindication nhấn mạnh sự công nhận từ bên ngoài và kết quả có bằng chứng; dễ nhầm với biện hộ thuần túy.

Mẹo Học

  • Phân biệt ba nghĩa: bằng chứng, biện minh, tuyên bố vô tội.
  • Học các collocation phổ biến.
  • Dùng ở thể bị động: được minh oan.
  • Tránh dùng khi chỉ là bảo vệ.
  • So sánh ngữ cảnh pháp lý và phi pháp.
  • Luyện tập câu có bằng chứng thay đổi nhận thức.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'vindication' mean?

A.The process of creating a piece of art
B.A type of meal that is served
C.The act of providing justification or proof that something is right or true
D.An expression of social behavior
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'vindication' correctly?

A.The vindication was prepared for dinner.
B.His explanation did not serve as a vindication of his actions.
C.Her art was a vindication of her creativity.
D.The student sought vindication through excellent grades.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'vindication'?

A.Subtraction
B.Misdirection
C.Justification
D.Frustration
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite of 'vindication'?

A.Validation
B.Condemnation
C.Emancipation
D.Affirmation
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of vindication?

A.I always enjoy a good meal after a long day.
B.After the investigation, she felt a sense of relief when the results proved her innocence.
C.He painted a landscape that captured the beauty of nature.
D.The students studied hard for their exams.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ