LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

vivify - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

vivify Ý nghĩa của Từ

  • làm cho cái gì đó sống động hơn
  • đem lại sức sống cho cái gì
  • thổi hồn hay kích thích.
Illustration for this word

vivify Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

vivify Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈvɪv.ɪ.faɪ/
Mỹ /ˈvɪv.ɪ.faɪ/
Tiết
vivify

vivify Từ nguyên của Từ

(a) sống lại: 're-' nghĩa là lại + 'vivify' từ tiếng Latinh 'vivificare', 'vivus' nghĩa là sống. (b) Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. (c) Hãy tưởng tượng một họa sĩ thổi hồn vào một bức tranh vô vị, biến nó thành một tác phẩm nghệ thuật đầy sức sống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Vivify là một động từ mang tính văn học có nghĩa làm cho cái gì đó sống động hoặc sống động hơn. Nó được dùng chủ yếu cho hình ảnh, bầu không khí hoặc kể chuyện và ít dùng cho người trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ đạo diễn cố gắng vivify cảnh mở tối bằng màu sắc rực rỡ và nhạc sống động, tác giả cố gắng vivify ký ức bằng chi tiết cảm giác. Từ này mang sắc thái năng lượng có chủ ý và sự biến đổi, nằm giữa động viên và làm sống động, thường gặp trong ngữ cảnh trang trọng hoặc sáng tạo. Các từ đồng nghĩa gần gồm animate, enliven, invigorate.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng với cảnh, bối cảnh và mô tả; tránh với người. Thích hợp trong ngữ cảnh trang trọng hoặc sáng tạo. Kết hợp với chi tiết cảm giác để hình ảnh trở nên sống động. Nói lên năng lượng có chủ ý và sự biến đổi. từ đồng nghĩa: animate, enliven.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người cho rằng vivify áp dụng cho con người; thực tế là dùng cho cảnh hoặc bầu không khí.
  • Không phải đồng nghĩa với revive, có ý nghĩa làm sống lại hơn là phục hồi.
  • Trong giao tiếp hàng ngày nghe quá trang trọng.
  • Dùng cho các hành động đơn giản như bật đèn có thểola nghe lệch đi.
  • Có thể nhầm lẫn với vivacious là tính từ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh vivify là một biến ngữ học thuật hoặc văn học. Người học thường dùng sai với người hoặc trong ngữ cảnh thông thường.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng vivify áp dụng cho cảnh và mô tả, không phải cho người.
  • Kết hợp với chi tiết cảm giác để hình ảnh sống động.
  • So sánh với animate và enliven để cảm nhận sắc thái.
  • Sử dụng trong văn phong trang trọng hoặc sáng tạo.
  • Luyện tập với nghệ thuật, phim và mô tả ký ức.
  • Tránh dịch thẳng nếu chưa chắc chắn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'vivify' mean?

A.to confuse or complicate
B.to diminish or weaken
C.to animate or enliven
D.to dissolve or evaporate
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence properly uses 'vivify'?

A.His anger began to vivify the situation, leading to more confusion.
B.The rain will vivify the soil, making it fertile again.
C.The artist hoped to vivify her paintings with dark colors.
D.The team was vivify during the meeting, contributing ideas enthusiastically.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'vivify'?

A.neglect
B.diminish
C.revitalize
D.confuse
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'vivify'?

A.enrich
B.deaden
C.motivate
D.enhance
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something could vivify an experience?

A.A vibrant piece of music can bring energy to a dull party.
B.A quiet library is the perfect place for studying nothing.
C.The presentation was so boring that it put everyone to sleep.
D.The commitment to improve did not seem to influence their future.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ