vivify - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) sống lại: 're-' nghĩa là lại + 'vivify' từ tiếng Latinh 'vivificare', 'vivus' nghĩa là sống. (b) Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. (c) Hãy tưởng tượng một họa sĩ thổi hồn vào một bức tranh vô vị, biến nó thành một tác phẩm nghệ thuật đầy sức sống.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQVivify là một động từ mang tính văn học có nghĩa làm cho cái gì đó sống động hoặc sống động hơn. Nó được dùng chủ yếu cho hình ảnh, bầu không khí hoặc kể chuyện và ít dùng cho người trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ đạo diễn cố gắng vivify cảnh mở tối bằng màu sắc rực rỡ và nhạc sống động, tác giả cố gắng vivify ký ức bằng chi tiết cảm giác. Từ này mang sắc thái năng lượng có chủ ý và sự biến đổi, nằm giữa động viên và làm sống động, thường gặp trong ngữ cảnh trang trọng hoặc sáng tạo. Các từ đồng nghĩa gần gồm animate, enliven, invigorate.
Trong tiếng Anh vivify là một biến ngữ học thuật hoặc văn học. Người học thường dùng sai với người hoặc trong ngữ cảnh thông thường.
What does the word 'vivify' mean?
Which sentence properly uses 'vivify'?
Which word is most similar to 'vivify'?
What is the opposite of 'vivify'?
Can you think of a real-life context where something could vivify an experience?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật