vogue - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
vogue = từ tiếng Latin 'voces' (giọng nói) → tiếng Pháp cổ 'vogue' (sóng/trôi nổi) → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người mẫu thời trang trôi nổi duyên dáng trên sàn catwalk, thể hiện các xu hướng hiện tại.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQVogue là một từ vựng tiếng Anh dùng làm danh từ chỉ thời trang thịnh hành hay gu thịnh hành tại một thời điểm. Cụm từ in vogue có nghĩa là đang thịnh hành. Dạng động từ vogue hiếm khi được dùng trong giao tiếp hàng ngày; người ta nói voguing hoặc dùng ngôn ngữ lịch sử. Viết hoa Vogue có thể ám chỉ tờ tạp chí danh tiếng Vogue. Hình ảnh gợi lên là một người mẫu trên sàn diễn đang trình diễn với phong cách, phản ánh xu hướng hiện tại đang thay đổi theo mùa.
Người học thường coi vogue như dự đoán thời trang đơn giản. Nhấn mạnh các ngữ cảnh danh từ và động từ hiếm, và rằng in vogue nói lên thời trang hiện tại, không phải xu hướng mãi mãi.
What is the meaning of the word 'vogue'?
In which sentence is 'vogue' used correctly?
Which word is a synonym of 'vogue'?
What is the opposite of 'vogue'?
How is the word 'vogue' used in real-life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật