LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

volley - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

volley Ý nghĩa của Từ

  • Một chuỗi phát bắn hoặc đòn được thực hiện liên tiếp.
  • Một thuật ngữ được sử dụng trong thể thao để mô tả việc đánh bóng trước khi nó chạm đất.
  • Một sự bùng nổ đột ngột của hoạt động hoặc xung đột.
Illustration for this word

volley Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

volley Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈvɒli/
Mỹ /ˈvɑli/
Tiết
volley

volley Từ nguyên của Từ

(a) 'volley' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'volée' có nghĩa là 'chuyến bay'. (b) Nó đã vào tiếng Anh từ tiếng Latin 'volare' có nghĩa là 'bay', gợi ý rằng nó ám chỉ đến một cái gì đó bay trong không khí. (c) Hãy tưởng tượng các cung thủ giải phóng một loạt các mũi tên bay lên bầu trời tạo ra một cơn bão chuyển động và năng lượng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

volley có ba nghĩa chính. Đầu tiên, là danh từ chỉ một chuỗi các cú đánh hoặc đạn dược liên tiếp. Thứ hai, trong thể thao, mô tả việc đánh bóng trước khi chạm đất (volea/ volley trong bóng đá). Thứ ba, là một làn sóng hoạt động hay xung đột đột ngột. Từ đồng nghĩa: volley of questions. Lưu ý không nhầm với bóng chuyền (volleyball).

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Nhớ ba nghĩa và phân biệt rõ ràng.
  • • Lưu ý dạng danh từ/động từ và cụm từ phổ biến.
  • • Tránh nhầm với bóng chuyền (volleyball).
  • • Dùng 'volley of' cho một chuỗi câu hỏi hoặc cú đánh.
  • • Trong thể thao, nghĩa là đánh bóng trước khi chạm đất.
  • • Phát âm VOL-ee.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Volley không chỉ là cú đánh trong bóng đá; còn có nghĩa khác.
  • Tránh nhầm với bóng chuyền; ngữ cảnh khác biệt.
  • Có thể nói một làn sóng câu hỏi, không chỉ các cú sút.
  • Dạng động từ ít phổ biến hơn danh từ.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để dịch đúng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường nhầm volley với bóng chuyền; nhấn mạnh bối cảnh ngoài thể thao và ý nghĩa về sự kiện diễn ra nhanh.

Mẹo Học

  • Thực hành ba nghĩa với các câu ví dụ.
  • Học các collocation phổ biến như volley of questions.
  • Phân biệt danh từ/động từ bằng ngữ cảnh.
  • Tránh nhầm với bóng chuyền.
  • Luyện phát âm VOL-ee.
  • Đọc báo thể thao để nghe nhiều cách dùng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'volley'?

A.A return of the ball before it touches the ground
B.A long-distance throw
C.A type of musical instrument
D.An unexpected event
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'volley' correctly?

A.I will volley my dinner plate to the table.
B.The player executed a perfect volley during the match.
C.They volleyed their way towards a successful project.
D.He loves to volley his favorite shows on TV.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'volley'?

A.Return
B.Neglect
C.Submerge
D.Dismiss
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'volley'?

A.Engage
B.Ground stroke
C.Neglect
D.Accept
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a volley might occur?

A.During a basketball game, players frequently pass the ball.
B.People often volley their opinions during a discussion.
C.In tennis, the players exchanged rapid hits across the net.
D.In soccer, players take turns kicking the ball into the goal.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ