LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

voracious - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

voracious Ý nghĩa của Từ

  • có sự thèm ăn lớn; háo hức lao vào
  • tích cực tham gia vào một hoạt động
  • tham lam hoặc háu ăn quá mức
Illustration for this word

voracious Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

voracious Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /vəˈreɪ.ʃəs/
Mỹ /vəˈreɪ.ʃəs/
Tiết
voracious

voracious Từ nguyên của Từ

voracious = vor- (nuốt) + -acious (có đặc tính); Latinh vorax -> Pháp cổ vorace -> Anh voracious. Hãy tưởng tượng một con quái vật khổng lồ đói khát nuốt chửng mọi thứ thấy được, minh họa cho một cơn đói khủng khiếp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Voracious mô tả sự đói khát hoặc nhiệt huyết dồi dào đến mức không thể nuốt nổi, được dùng cả ở nghĩa đen lẫn nghĩa bóng để nói về ham muốn kiến thức, kinh nghiệm hoặc hoạt động. Nó nhấn mạnh cường độ và sự bền bỉ, dù khi dùng quá mức có thể nghe quá mạnh. Thường gặp với voracious appetite, voracious reader, voracious learner, voracious consumer. Danh từ tương ứng là voracity. Trong thực tế, nên ghép với danh từ cụ thể để câu tự nhiên; tránh dùng với ý tưởng trừu tượng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng từ voracious để mô tả sự đói khát dữ dội hoặc sự nhiệt huyết mãnh liệt cho một hoạt động.
  • Các collocation phổ biến gồm voracious appetite, voracious reader, voracious learner, voracious consumer.
  • Là tính từ, nó bổ nghĩa cho danh từ, không thể đứng một mình.
  • Mang ý nghĩa kiềm chế không ngừng và năng lượng dai dẳng.
  • Kết hợp với danh từ cụ thể để câu tự nhiên.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng nó chỉ diễn tả tham vọng vật chất.
  • Cho rằng có thể dùng như danh từ.
  • Tin rằng nó mô tả sự quan tâm nhẹ nhàng, không phải động lực mạnh.
  • Cho rằng chỉ áp dụng cho thức ăn.
  • Nghĩ rằng nghĩa nào cũng tích cực.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, voracious mang ý nghĩa cường độ cao và có thể khiến câu nghe quá mạnh nếu dùng với các ý tưởng trừu tượng. Nên ghép với danh từ cụ thể.

Mẹo Học

  • Tạo bảng ngữ cảnh (ăn uống, đọc sách, học tập, tiêu thụ) để hình dung các collocation.
  • So sánh với fanatic, insatiable, eager để nắm sắc thái.
  • Luyện câu theo nghĩa đen và nghĩa bóng.
  • Chú ý giọng điệu: nhẹ nhàng hay nghiêm túc?
  • Bắt đầu với danh từ cụ thể để câu nghe tự nhiên.
  • Tránh lạm dụng trong văn bản formal.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'voracious'?

A.Tired
B.Thirsty
C.Hungry
D.Happy
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'voracious' correctly?

A.She was voracious after a long nap.
B.Their voracious laughter echoed in the room.
C.He felt voracious after drinking water.
D.The voracious book was captivating.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'voracious'?

A.Content
B.Moderate
C.Ravenous
D.Joyful
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'voracious'?

A.Hungry
B.Full
C.Thirsty
D.Eager
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would someone be described as 'voracious'?

A.Taking a leisurely stroll in the park
B.Eating a huge meal after fasting
C.Watching a movie with friends
D.Reading a book on a lazy afternoon

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ