voracious - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
voracious = vor- (nuốt) + -acious (có đặc tính); Latinh vorax -> Pháp cổ vorace -> Anh voracious. Hãy tưởng tượng một con quái vật khổng lồ đói khát nuốt chửng mọi thứ thấy được, minh họa cho một cơn đói khủng khiếp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQVoracious mô tả sự đói khát hoặc nhiệt huyết dồi dào đến mức không thể nuốt nổi, được dùng cả ở nghĩa đen lẫn nghĩa bóng để nói về ham muốn kiến thức, kinh nghiệm hoặc hoạt động. Nó nhấn mạnh cường độ và sự bền bỉ, dù khi dùng quá mức có thể nghe quá mạnh. Thường gặp với voracious appetite, voracious reader, voracious learner, voracious consumer. Danh từ tương ứng là voracity. Trong thực tế, nên ghép với danh từ cụ thể để câu tự nhiên; tránh dùng với ý tưởng trừu tượng.
Đối với người Việt, voracious mang ý nghĩa cường độ cao và có thể khiến câu nghe quá mạnh nếu dùng với các ý tưởng trừu tượng. Nên ghép với danh từ cụ thể.
What is the meaning of 'voracious'?
Which sentence uses 'voracious' correctly?
What is a synonym for 'voracious'?
What is an antonym for 'voracious'?
In what real-life context would someone be described as 'voracious'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật