voyeur - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ tiếng Pháp 'voyeur', có nghĩa là 'người nhìn'. Gốc từ 'voir' (nhìn), nhấn mạnh hành động quan sát. Hãy tưởng tượng ai đó lén nhìn qua lỗ khóa để xem người khác.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQVoyeur là người nhận khoái cảm khi nhìn người khác tham gia hoạt động tình dục, hoặc là người quan sát mà không bị phát hiện. Từ ngữ này mang hàm ý tiêu cực vì gợi ý xâm phạm quyền riêng tư, và thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả, nghiên cứu hoặc báo chí, không trong giao tiếp hàng ngày. Nó cũng được dùng ở nghĩa bóng để chỉ người theo dõi sự kiện hay người khác với sự tò mò dai dẳng, nhưng liên kết tình dục vẫn là yếu tố mạnh nhất.
Đối với người Việt, voyeur mang nghĩa nhạy cảm về tình dục và xâm phạm quyền riêng tư; learner dễ nhầm với từ đồng nghĩa trung lập khi nói chuyện hàng ngày.
What is the meaning of the word 'voyeur'?
In which sentence is the word 'voyeur' used correctly?
Which word is a synonym of 'voyeur'?
Which word is an antonym of 'voyeur'?
How does the concept of 'voyeur' apply in the context of security cameras in public places?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật