LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

voyeur - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

voyeur Ý nghĩa của Từ

  • một người có khoái cảm tình dục khi xem người khác tham gia vào hoạt động tình dục
  • một người quan sát mà không bị chú ý
  • một người xem trong bối cảnh không liên quan đến tình dục
Illustration for this word

voyeur Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

voyeur Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /vɔɪəˈɜː/
Mỹ /vɔɪˈjɜr/
Tiết
voyeur

voyeur Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Pháp 'voyeur', có nghĩa là 'người nhìn'. Gốc từ 'voir' (nhìn), nhấn mạnh hành động quan sát. Hãy tưởng tượng ai đó lén nhìn qua lỗ khóa để xem người khác.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Voyeur là người nhận khoái cảm khi nhìn người khác tham gia hoạt động tình dục, hoặc là người quan sát mà không bị phát hiện. Từ ngữ này mang hàm ý tiêu cực vì gợi ý xâm phạm quyền riêng tư, và thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả, nghiên cứu hoặc báo chí, không trong giao tiếp hàng ngày. Nó cũng được dùng ở nghĩa bóng để chỉ người theo dõi sự kiện hay người khác với sự tò mò dai dẳng, nhưng liên kết tình dục vẫn là yếu tố mạnh nhất.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng thuật ngữ này chỉ trong ngữ cảnh mô tả hoặc phân tích.
  • - Không gán cho người thật trong giao tiếp hàng ngày.
  • - Phân biệt giữa voyeur và người xem lén lút ở mức độ ngữ văn.
  • - Cân nhắc quyền riêng tư và sự đồng ý trong ví dụ.
  • - Tránh cổ vũ cho hành vi dò xét xâm phạm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không phải chỉ là người quan sát thông thường; còn ám chỉ khoái cảm tình dục khi xem người khác.
  • Có thể dùng ở nghĩa bóng, nhưng liên kết tình dục vẫn mạnh.
  • Dễ bị nhầm với từ ngữ trung tính như người xem.
  • Cẩn trọng để không làm tổn thương người thật.
  • Chỉ dùng trong ngữ cảnh mô tả hoặc phân tích.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, voyeur mang nghĩa nhạy cảm về tình dục và xâm phạm quyền riêng tư; learner dễ nhầm với từ đồng nghĩa trung lập khi nói chuyện hàng ngày.

Mẹo Học

  • Phân biệt giữa ý nghĩa tình dục và xâm phạm quyền riêng tư; tránh dùng ở ngữ cảnh hàng ngày.
  • Phân biệt voyeur và người xem thông thường về ngữ điệu.
  • Chỉ dùng trong ngữ cảnh mô tả hoặc phân tích.
  • Điều chỉnh giọng điệu theo phương tiện (bài viết, nghiên cứu, báo cáo).
  • Cân nhắc quyền riêng tư và sự đồng ý trong ví dụ.
  • Hạn chế làm tăng sự xem xét xâm phạm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'voyeur'?

A.A person who watches others secretly
B.A person who loves nature
C.A person who travels often
D.A person who enjoys cooking
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'voyeur' used correctly?

A.She is a great painter and a voyeur of the arts.
B.He felt uncomfortable knowing that he was being a voyeur.
C.The voyeur garden was filled with colorful flowers.
D.They spent the afternoon watching the movie together.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'voyeur'?

A.Introvert
B.Bookworm
C.Socializer
D.Eavesdropper
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'voyeur'?

A.Peeping Tom
B.Recluse
C.Extrovert
D.Gossip
Bước 5: Thành thạo

How does the concept of 'voyeur' apply in the context of security cameras in public places?

A.It is a form of entertainment for security personnel.
B.It can be seen as an invasion of privacy for some individuals.
C.It helps protect the privacy of individuals.
D.It is a requirement for public safety.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ