LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

warehouse - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

warehouse Ý nghĩa của Từ

  • một tòa nhà để lưu trữ hàng hóa
  • nơi đồ vật được giữ cho đến khi bán
  • một cơ sở lưu trữ lớn
Illustration for this word

warehouse Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

warehouse Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈweə.haʊs/
Mỹ /ˈwɛr.haʊs/
Tiết
warehouse

warehouse Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'ware' (hàng hóa) + 'house' (tòa nhà). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'werhaise' qua tiếng Anh trung đại. Hình ảnh để ghi nhớ: hãy tưởng tượng một tòa nhà lớn đầy ắp những chiếc hộp chồng chất, mỗi chiếc đại diện cho hàng hóa khác nhau đang chờ được bán.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi với tay nhấc một thùng, đẩy nó qua hành lang sáng của một kho hàng. Trọng lượng đổi, tôi đẩy và kéo, ngón tay điều chỉnh nắm. Tôi đặt thùng lên kệ, giữ nhịp và quay sang thùng tiếp theo. Trong không gian rộng lớn này, các món đồ ở đây chờ được bán.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Warehouse là một tòa nhà lớn dùng để lưu trữ hàng hóa trước khi được bán hoặc phân phối. Trong logistics và thương mại, các công ty dựa vào kho hàng để nhận hàng, sắp xếp tồn kho và vận chuyển sản phẩm tới cửa hàng hoặc khách hàng. Từ này cũng có thể đóng vai trò động từ theo ngữ cảnh trang trọng hơn, có nghĩa là lưu trữ vào kho, dù trong giao tiếp hàng ngày ít dùng. Các cụm từ phổ biến gồm warehouse worker, warehouse space, warehouse capacity. Hình dung một khu vực rộng rãi với pallet và kệ, nơi hàng hóa chờ đơn đặt hàng đến.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng warehouse làm danh từ cho một tòa nhà lưu trữ. Đừng nhầm với store hoặc shop. Chú ý các collocation phổ biến (warehouse worker, warehouse space). Động từ to warehouse hiếm trong tiếng Anh thông dụng. Phân biệt warehouse với stockroom hoặc storage facility. Khi nghe từ này hãy liên tưởng đến chuỗi cung ứng và tồn kho.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người nghĩ warehouse là cửa hàng; đây là hai khái niệm khác nhau.
  • ware gốc là hàng hóa, nhưng ý nghĩa có thể rộng hơn chỉ hàng hóa.
  • Nhiều kho hiện đại và tự động hóa; không phải lúc nào cũng là nơi tối tăm.
  • Nhầm lẫn với stockroom; stockroom thường ở trong cửa hàng.
  • to warehouse hiếm dùng trong tiếng Anh hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường nhầm lẫn giữa kho và cửa hàng; luyện nghe hiểu sự khác biệt giữa lưu kho và bán lẻ trong hậu cần.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung một khu vực rộng rãi với pallet và kệ.
  • Học các collocation như warehouse worker, warehouse space, warehouse capacity.
  • Phân biệt warehouse với stockroom và cửa hàng.
  • to warehouse hiếm gặp trong tiếng Anh hàng ngày.
  • Luyện tập với tình huống chuỗi cung ứng.
  • Chú ý biển hiệu thực tế ở các kho hàng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'warehouse'?

A.A type of vehicle
B.A place for storing goods
C.A person who manages a company
D.A method of cooking
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'warehouse' correctly?

A.She works in a warehouse that stores furniture.
B.The warehouse is full of delicious food.
C.He parked his car in the warehouse.
D.They decided to warehouse the movie for better distribution.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'warehouse'?

A.Aquarium
B.Kitchen
C.Storehouse
D.Library
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'warehouse'?

A.Empty space
B.Distribution center
C.Retail store
D.Office building
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving a warehouse?

A.A couple went shopping and found an interesting place.
B.They had a picnic in the park during summer.
C.The company used the building to organize their inventory.
D.She checked the weather forecast before leaving.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Reconnaissance of an Old Warehouse for a Community Project

Opinion & Ideas

2026.02.01 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ