warehouse - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'ware' (hàng hóa) + 'house' (tòa nhà). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'werhaise' qua tiếng Anh trung đại. Hình ảnh để ghi nhớ: hãy tưởng tượng một tòa nhà lớn đầy ắp những chiếc hộp chồng chất, mỗi chiếc đại diện cho hàng hóa khác nhau đang chờ được bán.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi với tay nhấc một thùng, đẩy nó qua hành lang sáng của một kho hàng. Trọng lượng đổi, tôi đẩy và kéo, ngón tay điều chỉnh nắm. Tôi đặt thùng lên kệ, giữ nhịp và quay sang thùng tiếp theo. Trong không gian rộng lớn này, các món đồ ở đây chờ được bán.
Warehouse là một tòa nhà lớn dùng để lưu trữ hàng hóa trước khi được bán hoặc phân phối. Trong logistics và thương mại, các công ty dựa vào kho hàng để nhận hàng, sắp xếp tồn kho và vận chuyển sản phẩm tới cửa hàng hoặc khách hàng. Từ này cũng có thể đóng vai trò động từ theo ngữ cảnh trang trọng hơn, có nghĩa là lưu trữ vào kho, dù trong giao tiếp hàng ngày ít dùng. Các cụm từ phổ biến gồm warehouse worker, warehouse space, warehouse capacity. Hình dung một khu vực rộng rãi với pallet và kệ, nơi hàng hóa chờ đơn đặt hàng đến.
Người Việt thường nhầm lẫn giữa kho và cửa hàng; luyện nghe hiểu sự khác biệt giữa lưu kho và bán lẻ trong hậu cần.
What is the meaning of the word 'warehouse'?
Which sentence uses 'warehouse' correctly?
Which word is most similar to 'warehouse'?
What is the opposite of 'warehouse'?
Can you give an example of a real-life scenario involving a warehouse?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật