LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

wary - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

wary Ý nghĩa của Từ

  • cảnh giác về nguy hiểm có thể xảy ra
  • chú ý đến các vấn đề tiềm ẩn
  • không dễ tin tưởng
Illustration for this word

wary Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

wary Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈweəri/
Mỹ /ˈwɛri/
Tiết
wary

wary Từ nguyên của Từ

wary = war + -y. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'werig' → tiếng Anh trung đại 'weri' → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một con mèo tiếp cận một cái bóng một cách cẩn thận, luôn cảnh giác và sẵn sàng nhảy khỏi những nguy hiểm bất ngờ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

wary có nghĩa là cảnh giác trước các mối nguy hiểm hoặc rủi ro có thể xảy ra. Nó nhấn mạnh sự nghi ngờ và kiểm tra thông tin kỹ lưỡng trước khi hành động, và thường ám chỉ một trạng thái liên tục chứ không phải một quyết định tạm thời. Bạn có thể cảm thấy wary khi nhận lời đề nghị đáng ngờ, dùng công nghệ mới, hoặc đối với người có động cơ không rõ. Từ này khác với weary, vì weary nói về mỏi mệt chứ không phải sự cảnh giác.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Trước khi hành động trong tình huống không chắc chắn, hãy thận trọng.
  • Dùng với of/about để nêu rõ điều bạn nghi ngờ.
  • wary có thể mô tả người hoặc tình huống, không chỉ đồ vật.
  • Phân biệt wary và weary: thận trọng vs mỏi mệt.
  • Các cụm từ thông dụng: wary of, wary about; cảnh giác trước lừa đảo trực tuyến.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Wary không có nghĩa là sợ hãi; nó là sự thận trọng có căn cứ.
  • Không phải lúc nào cũng cảnh giác trong mọi tình huống.
  • Mô tả trạng thái liên tục, không phải phán đoán một lần.
  • Weary liên quan đến mỏi mệt, không phải sự nghi ngờ; đừng nhầm lẫn.
  • Wary thường đi kèm với of/about để nêu rõ đối tượng nghi ngờ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người nói tiếng Việt sự khác biệt ngữ nghĩa và sai lầm phổ biến.

Mẹo Học

  • 1) Luyện tập với wary of/about đối với đối tượng cụ thể.
  • 2) Phân biệt wary và weary: thận trọng vs mỏi mệt.
  • 3) Dùng với be và tính từ liên quan thận trọng.
  • 4) Sử dụng thận trọng ở văn bản formal.
  • 5) Đọc/nghe ngữ cảnh an toàn và hoài nghi.
  • 6) Tạo flashcard với collocations và câu ví dụ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'wary'?

A.Happy
B.Careful
C.Fast
D.Big
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'wary' used correctly?

A.She was careless when crossing the street.
B.The cat ran playfully in the garden.
C.He was wary of strangers following him.
D.They quickly ate their dinner.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'wary'?

A.Cautious
B.Fearless
C.Confident
D.Open
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'wary'?

A.Unconcerned
B.Alert
C.Hesitant
D.Suspicious
Bước 5: Thành thạo

In what situation would someone feel 'wary'?

A.Walking alone in a well-lit neighborhood
B.Meeting a stranger in a dark alley
C.Leaving their front door unlocked at night
D.Receiving unexpected good news

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Travel Insurance Query at Hotel Desk

Travel Insurance

2026.04.22 · 1:36 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Should Universities Rescind Honorary Degrees?

Opinion & Ideas

2026.02.22 · 1:15 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ