LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

wean - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

wean Ý nghĩa của Từ

  • dần dần ngừng cho trẻ bú sữa mẹ
  • làm quen với việc không có thứ gì mà họ đã quen
  • tách ra hoặc rút lui khỏi sự phụ thuộc
Illustration for this word

wean Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

wean Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /wiːn/
Mỹ /wiːn/
Tiết
wean

wean Từ nguyên của Từ

(a) wean: gốc 'wen-', có nghĩa là trở nên tự lập, cộng với hậu tố '-an'; (b) Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'wenian', bị ảnh hưởng bởi ngữ cổ Bắc Âu và nguyên mẫu Đức; (c) Hãy tưởng tượng một con vật non được huấn luyện để tìm thức ăn một cách độc lập, một hình ảnh sống động về sự trưởng thành và thích nghi mà không phụ thuộc vào mẹ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

wean là động từ linh hoạt để chỉ ba ý nghĩa: từ từ ngừng cho bú cho trẻ hoặc động vật non; làm cho ai đó quen với việc tự quản lý mà không có thứ gì đã quen dùng; và thoát khỏi một sự phụ thuộc. tiếng Việt thường dùng cụm từ wean off hoặc wean khỏi một thói quen; người học Việt Nam dễ nhầm lẫn với bỏ đột ngột hoặc dùng sai giới từ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy làm từ từ, không đột ngột.
  • wean off hoặc wean khỏi là collocations phổ biến.
  • Dùng cho trẻ và cho các ngữ cảnh ẩn dụ.
  • Có thể dùng ở thể bị động (being weaned).
  • Tránh nhầm lẫn với wane.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không chỉ áp dụng cho trẻ sơ sinh mà còn cho người lớn và thói quen.
  • Không nhất thiết là dừng đột ngột; thường là từ từ.
  • wean và wean off không phải lúc nào cũng thay thế cho nhau.
  • Đôi khi cần giới từ trước từ.
  • Tránh nhầm với wane, nghĩa khác.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, wean được hiểu là chuyển đổi dần dần; cần chú ý giới từ và cách dùng ẩn dụ.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: wean off, wean from, be-weaned.
  • Phân biệt chuyển tiếp dần dần và dừng đột ngột.
  • Luyện tập cho trẻ em và ngữ cảnh ẩn dụ.
  • Phân biệt wean với wane.
  • Sử dụng thể bị động: be weaned.
  • Chú ý giới từ sau wean.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'wean' mean?

A.To feed someone a lot of food
B.To detach from a source of dependence
C.To laugh loudly
D.To fall asleep quickly
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'wean' correctly.

A.I will wean the pumpkin pie before dinner.
B.He decided to wean his car by washing it every day.
C.She tried to wean her child from breast milk.
D.They wean the dog to fetch the ball.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'wean'?

A.Detach
B.Feed
C.Include
D.Ignore
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'wean'?

A.Remove
B.Separate
C.Attach
D.Discontinue
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone is trying to transition from reliance on something?

A.The child is learning to ride without training wheels.
B.They decided to wean their baby off formula to introduce solid foods.
C.He is drinking more water instead of soda.
D.The cat keeps sleeping on the couch.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ