LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

weightless - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

weightless Ý nghĩa của Từ

  • không có trọng lượng hoặc trọng lực
  • cảm giác như không có trọng lượng
  • nhẹ nhàng và thoáng đãng
Illustration for this word

weightless Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

weightless Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈweɪt.ləs/
Mỹ /ˈweɪt.ləs/
Tiết
weightless

weightless Từ nguyên của Từ

Weightless = weight (trọng lượng) + -less (không); từ 'wiht' (trọng lượng) trong tiếng Anh cổ kết hợp với hậu tố '-less' chỉ sự vắng mặt. Hãy tưởng tượng bạn đang nổi trong không gian, cảm thấy tự do và không bị trọng lực ràng buộc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Weightless mô tả một cái gì đó không có trọng lượng hoặc trọng lực, hoặc cảm giác nhẹ đến mức như thể bạn đang bay lơ lửng. Nó có thể nói về sự thiếu trọng lượng vật lý hoặc cảm giác thư thái, thoải mái về tinh thần. Nguồn gốc từ weight + less, ghép từ wiht (trọng lượng) và hậu tố -less để chỉ sự thiếu vắng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng weightless để mô tả sự thiếu trọng lượng vật lý hoặc cảm giác nhẹ tênh. Thường đi với look/feel/appear. Tránh diễn đạt về người chỉ cảm thấy nhẹ do ăn kiêng; dùng weighty khi nói đến tầm quan trọng. Thường đi kèm với feel, seem, appear.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Weightless không chỉ là nhẹ hơn, mà là không có trọng lượng về mặt vật lý
  • Có thể mô tả trạng thái tinh thần chứ không chỉ trạng thái vật lý
  • Một vật không có trọng lượng không đồng nghĩa với khối lượng bằng không
  • Nhẹ không có nghĩa là vô trọng lực ở mọi ngữ cảnh
  • Weightless khác với weighty tùy ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể hiểu weightless như nhẹ, quên mất ý nghĩa vật lý không có trọng lượng; nhấn mạnh cả hai khía cạnh.

Mẹo Học

  • Kết hợp weightless với feel/ seem/ look
  • Phân biệt với lightweight
  • Luyện tập ý nghĩa vật lý và ẩn dụ trong câu
  • Sử dụng trong ngữ cảnh không gian hoặc thư thái tinh thần
  • Nhớ gốc từ weight + less

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'weightless' mean?

A.Being extremely heavy
B.Feeling sad and alone
C.Having no weight
D.Being very thin
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'weightless' correctly?

A.The astronaut enjoyed a weightless experience in space.
B.The cake was weightless when it came out of the oven.
C.The swimmer felt weightless while diving into the pool.
D.The feather was weightless compared to the rock.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'weightless'?

A.Light
B.Heavy
C.Dense
D.Bulky
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'weightless'?

A.Floating
B.Heavy
C.Soaring
D.Drifting
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for 'weightless'?

A.In everyday life, people often have weightless feelings.
B.Objects in free fall can experience a weightless state.
C.When you lift weights, it feels weightless.
D.During a workout, people sometimes feel weightless.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ