LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

wick - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

wick Ý nghĩa của Từ

  • một dải mỏng vật liệu cháy trong nến
  • cung cấp nhiên liệu cho ngọn lửa
  • một ống được sử dụng trong một số đèn để đưa dầu đến ngọn lửa
Illustration for this word

wick Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

wick Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /wɪk/
Mỹ /wɪk/
Tiết
wick

wick Từ nguyên của Từ

Gốc: 'wick' (tiếng Anh cổ 'wica', có nghĩa là 'nơi ở' hoặc 'nơi trú ẩn'). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ bị ảnh hưởng bởi các gốc ngữ Đức, tiến hóa để sử dụng trong nến. Hình ảnh ghi nhớ: Hình dung một mái nhà ấm áp với một ngọn nến nhấp nháy bên trong, bấc của nến sáng nhẹ, chiếu sáng căn phòng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sợi bấc nến là phần dây nhỏ và có thể cháy được nằm ở giữa nến hoặc đèn, thường làm từ cotton hoặc sợi tổng hợp. Bấc có thể có nhiều độ dày và chất liệu khác nhau tùy vào loại nến và loại sáp. Khi đốt, bấc hấp thụ sáp lỏng lên và giữ cho ngọn lửa ổn định. Trước khi thắp, cắt bấc để kiểm soát chiều cao của ngọn lửa và thời gian cháy. Hình ảnh ký ức: một căn phòng ấm áp với một cây nến đang flicker.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ cắt bấc trước khi thắp; để bấc ở giữa của ngọn lửa. Chọn bấc phù hợp với kích thước nến. Tránh gió mạnh. Không để nến đang cháy một mình. Giữ xa vật dễ cháy.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chiều dài bấc không ảnh hưởng đến tốc độ cháy
  • Tất cả bấc cháy như nhau bất kể chất liệu
  • Cắt bấc là tùy ý
  • Bấc dài hơn luôn cho lửa lớn hơn
  • Bấc chỉ có một loại chất liệu

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa bấc và ngọn lửa; hiểu rõ vai trò của bấc giúp nói về sự cháy và an toàn.

Mẹo Học

  • Mẹo 1: ghi nhớ các tổ hợp từ phổ biến (cắt bấc, bấc dùng dầu)
  • Mẹo 2: luyện phân biệt bấc và ngọn lửa
  • Mẹo 3: học thuật ngữ cho nến vs đèn dầu
  • Mẹo 4: liên hệ bấc với hiện tượng mao dẫn
  • Mẹo 5: nhớ các câu an toàn khi dập lửa
  • Mẹo 6: dùng hình ảnh ghi nhớ để củng cố khái niệm

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'wick'?

A.A part of a candle that burns
B.A flavorful dish
C.A type of fabric
D.A mathematical term
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'wick' in a sentence.

A.She likes to wick her tea with honey.
B.The candle has a long wick that burns slowly.
C.He decided to wick the book from the library.
D.The artist will wick her canvas with colors.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is synonymous with 'wick'?

A.Flame
B.Thread
C.Fuse
D.Light
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'wick'?

A.Absorb
B.Extinguish
C.Ignite
D.Conceal
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the word 'wick' might be used?

A.Cooking dinner for friends.
B.Lighting a candle during a power outage.
C.Purchasing a new jacket.
D.Reading a fascinating book.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Customs Check at International Arrival

Immigration & Customs

2026.03.01 · 1:13 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ