wick - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'wick' (tiếng Anh cổ 'wica', có nghĩa là 'nơi ở' hoặc 'nơi trú ẩn'). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ bị ảnh hưởng bởi các gốc ngữ Đức, tiến hóa để sử dụng trong nến. Hình ảnh ghi nhớ: Hình dung một mái nhà ấm áp với một ngọn nến nhấp nháy bên trong, bấc của nến sáng nhẹ, chiếu sáng căn phòng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSợi bấc nến là phần dây nhỏ và có thể cháy được nằm ở giữa nến hoặc đèn, thường làm từ cotton hoặc sợi tổng hợp. Bấc có thể có nhiều độ dày và chất liệu khác nhau tùy vào loại nến và loại sáp. Khi đốt, bấc hấp thụ sáp lỏng lên và giữ cho ngọn lửa ổn định. Trước khi thắp, cắt bấc để kiểm soát chiều cao của ngọn lửa và thời gian cháy. Hình ảnh ký ức: một căn phòng ấm áp với một cây nến đang flicker.
Người Việt học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa bấc và ngọn lửa; hiểu rõ vai trò của bấc giúp nói về sự cháy và an toàn.
What is the meaning of the word 'wick'?
Choose the correct usage of the word 'wick' in a sentence.
Which word is synonymous with 'wick'?
What is the opposite of 'wick'?
Can you think of a real-life context where the word 'wick' might be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật