wither - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
with- = chống lại + er = người thực hiện, có nghĩa là 'làm khô hoặc mất sức sống', ngụ ý một quá trình suy giảm dần dần, giống như một bông hoa từ từ héo và mất màu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQwither có nghĩa là khô héo dần, héo hon hoặc mất đi sức sống một cách từ từ. Nó có thể miêu tả một cây cối khô héo dưới nắng nóng, vụ mùa yếu đi vì hạn hán, hoặc năng lượng của một người suy giảm theo thời gian. Từ này nhấn mạnh quá trình hơn là sự kiện đột ngột và thường được dùng trong nghĩa bóng để diễn tả sự suy giảm của một dự án, sức khoẻ hoặc sự nhiệt huyết.
Người Việt cần hiểu wither nhấn mạnh sự suy giảm từ từ và có thể ở nghĩa bóng; không dùng cho thay đổi đột ngột; phân biệt với wilt và fade.
What is the meaning of the word 'wither'?
In which of the following sentences is 'wither' used correctly?
Which word is an antonym of 'wither'?
In what real-life context would you expect to see the word 'wither'?
Can you think of a situation where someone's confidence might 'wither'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật