LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

withhold - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

withhold Ý nghĩa của Từ

  • giữ lại thứ gì đó mà người ta mong đợi hoặc có quyền
  • từ chối cho ai đó cái gì
  • giữ kín thông tin hoặc tài nguyên
Illustration for this word

withhold Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

withhold Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /wɪðˈhəʊld/
Mỹ /wɪðˈhoʊld/
Tiết
withhold

withhold Từ nguyên của Từ

with- = ngược lại + hold = giữ; nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'withholdan', liên quan đến tiếng Bắc Âu cổ 'withhalda'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ai đó đang giữ lại món quà mà họ muốn tặng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Withhold có nghĩa giữ lại, không trao cho đúng như khoản tiền, thông tin hoặc sự cho phép được mong đợi. Nó mang sắc thái chủ động và có phần trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, quản lý hoặc kinh doanh. Ví dụ, giữ lại chi phí, giữ lại thông tin cho đến khi điều kiện được đáp ứng. Người học thường nhầm với giữ lại một cách vô tình hoặc trì hoãn vô duyên. Hãy chú ý cách kết hợp giới từ: withhold information (giữ lại thông tin), withhold funds (giữ lại tiền).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Bạn nêu rõ 3 ý nghĩa chính: giữ lại điều được trả, từ chối trao, giữ lại thông tin. Dùng trong ngữ cảnh formal, với quỹ, sự cho phép hoặc phán quyết. Khác với delay hay refuse ở chỗ có ý định rõ ràng. Cụm từ hữu ích: withhold payment, withhold consent, withhold information. Kiểm tra xem ngữ cảnh có liên quan đến quyền hạn hoặc nghĩa vụ. Luyện tập diễn đạt lại câu theo giọng chuyên nghiệp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Withhold không chỉ là trì hoãn; nó ám chỉ giữ lại có chủ ý và đúng lúc.
  • Có thể có điều kiện hoặc tạm thời, không chỉ từ chối.
  • Đừng luôn hiểu withhold như hold back trong mọi ngữ cảnh.
  • Giữ lại thông tin có thể bị hiểu sai là thiếu minh bạch hoặc phi đạo đức.
  • Quá formal khi dùng cho những trì hoãn nhỏ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người học tiếng Việt, withhold mang sắc thái trang trọng và được dùng trong ngữ cảnh quản trị hoặc pháp lý; dễ bị hiểu sai khi dùng trong giao tiếp thông thường.

Mẹo Học

  • Học ba cụm từ chủ đạo: withhold information, withhold funds, withhold consent.
  • Viết email formal bằng withhold.
  • So sánh delay và refuse để dùng đúng ngữ cảnh.
  • Luyện tập với hậu tố: payment, approval.
  • Tạo flashcards theo lĩnh vực (pháp lý, tài chính).
  • Chú ý giới từ phù hợp với từng bối cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'withhold'?

A.Give
B.Receive
C.Release
D.Keep back
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'withhold' correctly?

A.I decided to give up and withhold my dreams.
B.I can't wait to release my grip on the situation.
C.She decided to withhold the secret information.
D.He was really looking forward to receiving the truth.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'withhold'?

A.Reveal
B.Distribute
C.Retain
D.Share
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite of 'withhold'?

A.Give
B.Conceal
C.Refrain
D.Supervise
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would someone choose to withhold information?

A.Sharing a birthday gift
B.Telling a secret
C.Hiding a mistake
D.Keeping an appointment

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Critic on a Controversial Exhibition

Opinion & Ideas

2026.05.06 · 1:23 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ