LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

workmanlike - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

workmanlike Ý nghĩa của Từ

  • thực hiện với kỹ năng và sự chăm chỉ
  • đặc điểm của một người lao động có tay nghề
  • thực hiện một cách chuyên nghiệp.
Illustration for this word

workmanlike Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

workmanlike Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈwɜːkmənlaɪk/
Mỹ /ˈwɜrkˌmænˌlaɪk/
Tiết
workmanlike

workmanlike Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: work (gốc) + man (hậu tố) + like (hậu tố). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'weorc' + 'man' và tiếng Anh trung đại 'like' → workmanlike (thế kỷ 15). Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người thợ thủ công, tay cầm dụng cụ, tỉ mỉ chế tác một món đồ nội thất đẹp, đại diện cho kỹ năng và sự chăm chỉ trong một cách tiếp cận workmanlike.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Workmanlike mô tả một kết quả được sản xuất bằng kỹ năng vững vàng, cẩn thận và hiệu quả, không nhằm sự thanh lịch hay phô trương. Nó được dùng trong bối cảnh xây dựng, sửa chữa hoặc công việc văn bản khi mục tiêu là đáng tin cậy và chắc chắn thay vì nổi bật. Cụm từ này thường nhấn mạnh chất lượng thực tế và có thể lặp lại: công việc được làm đúng ngay lần đầu, với phương pháp đúng và hoàn thiện tốt. Trong văn cảnh, nó thường đi kèm với các danh từ như workmanship, thực hiện hoặc giao hàng, và đối lập với mô tả bóng bẩy hoặc nghệ thuật.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy tránh nhầm lẫn workmanlike với sự xuất sắc phi thường.
  • Dùng với danh từ như workmanship, thực hiện hoặc giao hàng.
  • Kết hợp với động từ như thực hiện, hoàn thành hoặc thi hành.
  • Không miêu tả người là workmanlike theo nghĩa tiêu cực.
  • Giữ giọng điệu thực tế, không phô trương.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không chỉ có nghĩa là làm việc chăm chỉ.
  • Nó không mô tả tính cách của một người.
  • Không giống như sự xuất sắc hay nổi bật.
  • Không gắn với sự sáng tạo nghệ thuật.
  • Thường mô tả kết quả, chứ không phải cảm xúc.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, workmanlike gợi ý chất lượng thực tế và vững chắc, không phải sự xuất sắc nổi bật; người học cần thận trọng với ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Liên kết workmanlike với chất lượng thực tế và đáng tin cậy, không phải sự lòe loẹt.
  • Kết hợp với danh từ như workmanship, thực hiện hoặc giao hàng.
  • Đi kèm động từ như thực hiện, hoàn thành hoặc thi hành.
  • Tránh miêu tả người theo hướng tiêu cực.
  • So sánh với từ như professional hoặc competent.
  • Luyện tập trong các bối cảnh sửa chữa, xây dựng hoặc viết lách.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'workmanlike'?

A.Relating to a person's appearance
B.Showing quality and skill in a task
C.A type of plant
D.A method of cooking
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'workmanlike' correctly?

A.The artist's work was a workmanlike effort that lacked creativity.
B.He approached the project with a workmanlike attitude, as if it were a chore.
C.Her workmanlike performance in the competition impressed the judges.
D.The meal was prepared in a workmanlike fashion, although it tasted great.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'workmanlike'?

A.Casual
B.Professional
C.Sloppy
D.Amateurish
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'workmanlike'?

A.Sloppy
B.Exemplary
C.Neat
D.Crafted
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where a task is done in a workmanlike manner?

A.After months of practice, the musician performed his piece at the concert beautifully.
B.The contractor approached the construction project with thoroughness and a focus on quality.
C.Although the project was finished quickly, it was completed without attention to detail.
D.The renovation of the old house was done poorly, with carelessness evident everywhere.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Airport Assistance: Seat, Medical Needs, and a Disturbance

Travel · Airport

2026.03.18 · 1:17 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ