LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

học tiếng Anh có đáng giá không?

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

worthwhile Ý nghĩa của Từ

  • đáng giá thời gian và công sức
  • có giá trị hoặc tầm quan trọng
  • cung cấp lợi nhuận tốt cho đầu tư hoặc nỗ lực
Illustration for this word

worthwhile Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

worthwhile Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈwɜːθ.waɪl/
Mỹ /ˈwɜrθ.waɪl/
Tiết
worthwhile

worthwhile Từ nguyên của Từ

worth = giá trị + while = thời gian, có nghĩa là giá trị theo thời gian. Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'weorþ', qua các gốc ngôn ngữ Germanic đến tiếng Anh trung đại. Hãy tưởng tượng một đồng tiền vàng với một chiếc đồng hồ, tượng trưng cho thời gian đầu tư vào những điều quý giá, như một khu vườn đang nở hoa từ sự chăm sóc định kỳ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi đẩy ghế một chút và tập trung, mở danh sách việc cần làm. Tôi kéo một công việc về giữa bàn, thay đổi nhịp độ và điều chỉnh cách làm. Nỗ lực hiện rõ, tôi tiếp tục duy trì sự tập trung và cảm thấy sự thay đổi nhỏ trong tâm trí. Khi hoàn thành, tôi nhận thấy thời gian ấy đáng giá và phần thưởng xuất hiện rõ ràng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

worthwhile mô tả một việc đáng để bỏ thời gian và công sức ra làm, bởi vì nó mang lại giá trị hoặc lợi ích lâu dài. Thường được dùng cho hoạt động, quyết định hoặc đầu tư có lợi ích thiết thực hoặc phần thưởng cá nhân. Có thể nói 'it's worthwhile to...' hoặc 'it's worthwhile doing...' và phù hợp trong ngữ cảnh học thuật, công việc hoặc phát triển bản thân. Lưu ý người học có thể thiên về dùng từ đồng nghĩa như hữu ích, có giá trị nhưng nghĩa có phần khác ở mức độ payoff.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng worthwhile với hành động, không phải người. Thường gặp ở cấu trúc 'it's worthwhile to...' hoặc 'it's worthwhile doing...'. Giọng văn hơi formal.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cho rằng chỉ tiền bạc mới làm cho cái gì đó có giá trị.
  • Nghĩ rằng đắt thì chắc chắn đáng giá.
  • Nhận diện người là worthwhile.
  • Sai khi nghĩ phải có 'to' trước động từ.
  • Nhầm lẫn với từ 'worth' hoặc 'đáng làm' không đúng ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường dùng 'đáng' hoặc 'xứng đáng' và có thể dịch sát nghĩa; explicar que vale mais quando hay payoff a longo prazo.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ thông dụng: worthwhile to do, worthwhile investment
  • So sánh với từ đồng nghĩa hữu ích, có giá trị
  • Tạo 3 câu ví dụ với worthwhile
  • Chú ý mức độ trang trọng, điều chỉnh khi nói chuyện hàng ngày
  • Luyện tập dạng 'to + động từ' và 'doing'
  • Xem ví dụ người bản ngữ trong sách báo/phương tiện

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'worthwhile'?

A.Confusing
B.Casual
C.Temporary
D.Valuable
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'worthwhile' used correctly?

A.I had a confusing day today.
B.The party was temporary fun.
C.This book is worthwhile reading.
D.She casually solved the problem.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'worthwhile'?

A.Wasteful
B.Meaningless
C.Useful
D.Insignificant
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'worthwhile'?

A.Valuable
B.Beneficial
C.Significant
D.Pointless
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a situation in real life where something would be considered 'worthwhile'?

A.Reflect on the question
B.Discuss with a friend
C.Think about a scenario
D.Use the word in a sentence

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Nearly Perfect Honeymoon Adventure

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 3:02 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ