học tiếng Anh có đáng giá không?
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
worth = giá trị + while = thời gian, có nghĩa là giá trị theo thời gian. Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'weorþ', qua các gốc ngôn ngữ Germanic đến tiếng Anh trung đại. Hãy tưởng tượng một đồng tiền vàng với một chiếc đồng hồ, tượng trưng cho thời gian đầu tư vào những điều quý giá, như một khu vườn đang nở hoa từ sự chăm sóc định kỳ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi đẩy ghế một chút và tập trung, mở danh sách việc cần làm. Tôi kéo một công việc về giữa bàn, thay đổi nhịp độ và điều chỉnh cách làm. Nỗ lực hiện rõ, tôi tiếp tục duy trì sự tập trung và cảm thấy sự thay đổi nhỏ trong tâm trí. Khi hoàn thành, tôi nhận thấy thời gian ấy đáng giá và phần thưởng xuất hiện rõ ràng.
worthwhile mô tả một việc đáng để bỏ thời gian và công sức ra làm, bởi vì nó mang lại giá trị hoặc lợi ích lâu dài. Thường được dùng cho hoạt động, quyết định hoặc đầu tư có lợi ích thiết thực hoặc phần thưởng cá nhân. Có thể nói 'it's worthwhile to...' hoặc 'it's worthwhile doing...' và phù hợp trong ngữ cảnh học thuật, công việc hoặc phát triển bản thân. Lưu ý người học có thể thiên về dùng từ đồng nghĩa như hữu ích, có giá trị nhưng nghĩa có phần khác ở mức độ payoff.
Người Việt thường dùng 'đáng' hoặc 'xứng đáng' và có thể dịch sát nghĩa; explicar que vale mais quando hay payoff a longo prazo.
What is the meaning of the word 'worthwhile'?
In which sentence is 'worthwhile' used correctly?
Which word is a synonym of 'worthwhile'?
What is the opposite of 'worthwhile'?
Can you think of a situation in real life where something would be considered 'worthwhile'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật