LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

wretched - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

wretched Ý nghĩa của Từ

  • rất bất hạnh hoặc không may
  • chất lượng hoặc tình trạng kém
  • diễn đạt nỗi khổ cực hoặc tuyệt vọng sâu sắc
Illustration for this word

wretched Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

wretched Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈrɛtʃɪd/
Mỹ /ˈrɛtʃɪd/
Tiết
wretched

wretched Từ nguyên của Từ

Từ 'wretched' được phân tích thành 'wretch' (người bất hạnh) + hậu tố '-ed', chỉ trạng thái. Nó có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wrecca', có nghĩa là 'người bị lưu đày'. Để nhớ, hãy hình dung một hình ảnh cô đơn trên một con phố mưa, thể hiện sự buồn bã và tuyệt vọng, lạc lối trong nỗi khổ đau của chính mình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Wretched mô tả trạng thái cực kỳ bất hạnh hoặc chất lượng kém đến mức tồi tệ. Nó có thể chỉ một người cảm thấy khốn khổ, tuyệt vọng hoặc ốm yếu, cũng có thể dùng cho nơi chốn hoặc đồ vật ở tình trạng rất kém. Tông nói mạnh, thường mang sắc thái đồng cảm hoặc phê phán đạo đức, phổ biến trong văn học, sân khấu hoặc văn cảnh kịch tính. So với miserable, wretched nhấn mạnh sự khắc nghiệt và đánh giá đạo đức.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Mạnh hơn miserable, không dành cho bất hạnh nhẹ. 2) Phân biệt wretch (danh từ) và wretched (tính từ). 3) Thường gặp với điều kiện hoặc thời tiết tệ hại. 4) Âm hưởng văn học/kịch tính; có thể nghe cổ điển. 5) Tránh dùng để miêu tả người một cách khinh miệt trong giao tiếp hàng ngày.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Wretched không chỉ mang nghĩa buồn bã nhẹ
  • Có thể nhầm với wretch (danh từ)
  • Dùng cho nơi chốn, vật bị xuống cấp chứ không chỉ cho người
  • Âm hưởng nặng và có thể bị cho là thô tục trong giao tiếp hàng ngày
  • Phân biệt rõ với miserable để tránh nhầm lẫn

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh tiếng Việt thường dùng sai cấp độ cảm xúc của từ wretched, khiến câu nghe quá dramatic hoặc không tự nhiên trong hội thoại thông thường.

Mẹo Học

  • Lưu ý ngữ điệu mạnh và dùng cho sự bất hạnh nghiêm trọng
  • Phân biệt wretch (danh từ) và wretched (tính từ)
  • Kết hợp với điều kiện, thời tiết hoặc tâm trạng để nhấn mạnh mức độ
  • Thường dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh dramatis
  • Tránh mô tả người với thái độ khinh miệt

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'wretched' mean?

A.Very happy and content
B.In a very unhappy or unfortunate state
C.Full of joy and delight
D.Excellent and extraordinary
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that correctly uses the word 'wretched'.

A.After the storm, the living conditions in the village became wretched.
B.The sun is wretched on a bright day.
C.The cake tasted wretched with too much sugar.
D.Her wretched attitude made everyone miserable.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'wretched'?

A.Happy
B.Miserable
C.Joyful
D.Fortunate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'wretched'?

A.Unfortunate
B.Dismal
C.Joyful
D.Sorrowful
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might feel wretched?

A.During a tough time in his life, he felt wretched and alone.
B.After winning the lottery, she felt elated and fulfilled.
C.Upon hearing the good news, they celebrated happily.
D.She enjoyed a beautiful day at the park.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Town Culture Festival: Origins and Changes

Culture & Festivals

2026.04.14 · 1:27 · B1 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ