LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

writhe - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

writhe Ý nghĩa của Từ

  • quằn quại hoặc vùng vẫy, đặc biệt là do đau đớn
  • di chuyển theo cách xoắn hoặc cong
  • trải qua nỗi đau khổ cảm xúc dữ dội
Illustration for this word

writhe Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

writhe Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /raɪð/
Mỹ /raɪð/
Tiết
writhe

writhe Từ nguyên của Từ

(a) writhen (tiếng Anh cổ) + -e (hậu tố động từ). (b) Xuất xứ: tiếng Anh cổ 'writhean', từ tiếng German nguyên thủy *wreithana. (c) Hãy tưởng tượng một con rắn đang quằn quại trên mặt đất, cố gắng thoát khỏi; hình ảnh sinh động này nắm bắt bản chất của các chuyển động xoắn và cuộc đấu tranh về cảm xúc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

writhe được dịch sang tiếng Việt là quằn quại hoặc uốn éo, biểu đạt các chuyển động co rút, bất ngờ và đau đớn. Nó có sắc thái mạnh hơn so với các từ như vặn hay uốn cong thông dụng, đặc biệt khi nhấn mạnh đau đớn hoặc sự dằn vặt nội tâm. Người học thường nhầm lẫn với wring hoặc twist và bỏ qua tính chất involuntary.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Dùng writhe cho các động tác quằn quại, không tự chủ và đau đớn.
  • • Không dùng cho các động tác xoay nhẹ và có kiểm soát.
  • • Thì quá khứ: writhed; dạng -ing: writhing.
  • • Khác với twist (xoay tròn đơn giản) và wring (vặn mạnh).
  • • Kết hợp với tính từ như đau đớn, đau khổ để nhấn mạnh cường độ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • writhe không áp dụng cho đồ vật.
  • writhe và wring không phải lúc nào thay thế cho nhau.
  • writhe mô tả các chuyển động đau đớn, không phải quay vòng có kiểm soát.
  • Rối loạn cảm xúc không phải lúc nào cũng được diễn đạt bằng writhe.
  • Trong ngữ cảnh y khoa, writhe đôi khi được dùng sai.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học, writhe gắn với quằn quại involuntary và đau đớn, nhấn mạnh sự giằng co và khó chịu. Sự hiểu sai thường là dùng cho những động tác nhẹ nhàng hoặc đồng nghĩa với twist.

Mẹo Học

  • Đọc ví dụ để nghe sự khác biệt về cường độ.
  • Past: writhed; writhing là gerund.
  • Sử dụng writhing cho động tác đang diễn ra.
  • Tránh dùng writhe cho chuyển động kiểm soát được.
  • Kết hợp với tính từ mạnh như đau đớn, dữ dội.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'writhe' mean?

A.To stand still and observe
B.To write something down
C.To twist and turn in pain
D.To eat in a hurry
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'writhe' correctly?

A.The student will writhe his essay for the teacher.
B.She began to writhe in agony after she fell.
C.He will writhe his hands in excitement.
D.They decided to writhe at the event.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'writhe'?

A.Squirm
B.Dance
C.Walk
D.Relax
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'writhe'?

A.Jump
B.Lie still
C.Run
D.Twist
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might writhe?

A.A person is slipping on ice and struggling to stay upright.
B.He is lying on the floor, unable to move due to cramping in his leg.
C.She is carefully choosing colors for her painting.
D.They are discussing their plans for a future trip.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ