LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

yielding - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

yielding Ý nghĩa của Từ

  • sản xuất hoặc cung cấp cái gì đó
  • nhượng bộ hoặc đầu hàng
  • cho phép ai đó có cái gì đó
Illustration for this word

yielding Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

yielding Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /jiːld/
Mỹ /jiːld/
Tiết
yield

yielding Từ nguyên của Từ

Yield có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gecieldan' (trả, trả lại), với 'ge-' là tiền tố nhấn mạnh và 'cieldan' liên quan đến khái niệm nhượng bộ. Nó tiến hóa từ tiếng Anh trung cổ đến cách sử dụng hiện đại thông qua tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng một người nông dân thu hoạch mùa màng, tượng trưng cho sự phong phú và hành động trả lại cho đất mẹ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi đặt tay lên dụng cụ, đẩy rồi kéo để điều khiển nhịp di chuyển. Một chút thay đổi góc làm cho bước tiếp theo khác đi, và nỗ lực dần được đền đáp khi có một phiên bản dùng được. Tôi điều chỉnh tư thế, tiếp tục giữ nhịp, và cho phép ý tưởng của người khác được lên tiếng. Cuối cùng kết quả xuất hiện đúng nhịp của tôi, và tôi sẵn sàng nhường chỗ cho người cần.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Yield là một động từ linh hoạt có nghĩa là tạo ra/ cung cấp cái gì, nhượng bộ hoặc cho phép ai đó có một thứ gì đó, và còn có nghĩa là mang lại lợi ích hay lợi nhuận. Trong ngữ cảnh giao thông, nghĩa là nhường đường; trong kinh tế là tạo ra kết quả hoặc lợi nhuận. Ngữ cảnh và collocations quyết định nghĩa của yield.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng yield để diễn đạt sinh ra kết quả hoặc lợi nhuận, hoặc nhượng bộ/cho phép ai đó có thứ gì. Trong giao thông là nhường đường. Lưu ý các collocations như yield results, yield to pressure, hay yield a profit.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Yield luôn có nghĩa dừng lại hoàn toàn.
  • Yield chỉ liên quan đến cây trồng hoặc sản xuất.
  • Yield có thể thay thế produce ở mọi tình huống.
  • Luôn phải dùng yield với to ở mọi cấu trúc.
  • Yield danh từ rất hiếm gặp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt Nam về các nghĩa của yield và các sai lầm phổ biến khi học tiếng Anh.

Mẹo Học

  • Liên kết yield với ba nghĩa chính: sản xuất, nhượng bộ, cho phép.
  • Nhớ các collocations phổ biến: yield results, yield to pressure, yield a profit.
  • Phân biệt ngữ cảnh giao thông và sản xuất/phân tích dữ liệu.
  • Chú ý sau 'yield to' là người hoặc lực lượng.
  • Khi nói về cây trồng hoặc dữ liệu, dùng yield để chỉ sản xuất.
  • Kiểm tra chủ ngữ và vị ngữ cho đúng.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Impact of Pollution on the Environment

Environment & Pollution

2025.09.24 · 1:42 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Role of Public Policy Analysis

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.25 · 1:30 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Analyzing Arguments in Environmental Discourse

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.13 · 1:19 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ