yolk - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Rễ: 'yolk' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'geolca', có nghĩa là 'vàng'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh kết nối: hãy tưởng tượng một mặt trời vàng sáng tỏa sáng trên tổ trứng, tượng trưng cho dinh dưỡng và sự sống mà lòng đỏ cung cấp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQL o ng đỏ trứng là phần vàng của trứng, giàu chất béo và dinh dưỡng, mang lại màu sắc và hương vị và có thể giúp sốt được đồng nhất. Trong sinh học thực vật, yolk cũng được dùng để chỉ trung tâm dinh dưỡng chứa chất nuôi dưỡng phôi trước khi quang hợp bắt đầu. Theo nghĩa bóng, yolk có thể có nghĩa là nguồn nuôi dưỡng hay hỗ trợ phát triển của một dự án hoặc một người. Hãy chú ý khi dùng trong ngữ cảnh học thuật hay đời thường.
Giải thích ngắn gọn cho người Việt học tiếng Anh về ý nghĩa ẩm thực và sinh học của yolk, kèm ví dụ.
What is the meaning of the word 'yolk'?
Choose the correct sentence using the word 'yolk':
Which word is most similar to 'yolk'?
What is the opposite of 'yolk'?
Can you think of a real-life context where yolk is important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật