LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

yolk - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

yolk Ý nghĩa của Từ

  • phần vàng của trứng
  • trung tâm dinh dưỡng của hạt thực vật
  • điều gì đó nuôi dưỡng hoặc hỗ trợ sự phát triển
Illustration for this word

yolk Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

yolk Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /jəʊk/
Mỹ /joʊk/
Tiết
yolk

yolk Từ nguyên của Từ

Rễ: 'yolk' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'geolca', có nghĩa là 'vàng'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh kết nối: hãy tưởng tượng một mặt trời vàng sáng tỏa sáng trên tổ trứng, tượng trưng cho dinh dưỡng và sự sống mà lòng đỏ cung cấp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

L o ng đỏ trứng là phần vàng của trứng, giàu chất béo và dinh dưỡng, mang lại màu sắc và hương vị và có thể giúp sốt được đồng nhất. Trong sinh học thực vật, yolk cũng được dùng để chỉ trung tâm dinh dưỡng chứa chất nuôi dưỡng phôi trước khi quang hợp bắt đầu. Theo nghĩa bóng, yolk có thể có nghĩa là nguồn nuôi dưỡng hay hỗ trợ phát triển của một dự án hoặc một người. Hãy chú ý khi dùng trong ngữ cảnh học thuật hay đời thường.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt hai nghĩa của yolk. Không nhầm lòng đỏ với nguồn dinh dưỡng của hạt. Dùng yolk trong nấu ăn để emulsify và tăng độ đậm. Dùng như ẩn dụ cho sự phát triển. Lưu ý thuật ngữ sinh học liên quan như túi noãn hoặc túi phôi.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Yolk chỉ là màu vàng, không chứa dinh dưỡng
  • Yolk và lõi dinh dưỡng hạt giống là khác nhau
  • Mọi hạt giống đều có lòng đỏ ăn được như trứng
  • Trong hạt giống không có lòng đỏ
  • Lòng đỏ và lòng trắng có thể hoán đổi trong nấu ăn

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt học tiếng Anh về ý nghĩa ẩm thực và sinh học của yolk, kèm ví dụ.

Mẹo Học

  • Học hai nghĩa của yolk và phân biệt chúng
  • Phân biệt lòng đỏ và lòng trắng
  • Luyện tập từ vựng nấu ăn như emulsify và enrich
  • Dùng yolk làm phép ẩn dụ cho sự phát triển
  • Đọc thêm về hạt giống và nội dung dinh dưỡng
  • Nghe ví dụ ở các công thức và văn bản khoa học

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'yolk'?

A.A type of fish
B.The yellow part of an egg
C.A fruit
D.A cooking method
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence using the word 'yolk':

A.I love to ride my yolk on weekends.
B.She yolk her friend to the party.
C.The yolk of the egg is full of nutrients.
D.He decided to yolk the recipe for dinner.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'yolk'?

A.Shell
B.Albumen
C.White
D.Mix
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'yolk'?

A.Egg
B.Shell
C.Albumen
D.Nutrient
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where yolk is important?

A.Many chefs prefer to use fresh ingredients for meals.
B.The shell is usually thrown away after cracking the egg.
C.In making a custard, the yolk is essential for its creaminess.
D.Eggs are often used in baking cookies.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ