LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

yum - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

yum Ý nghĩa của Từ

  • một biểu hiện của niềm thích thú với thức ăn
  • được sử dụng để diễn tả mong muốn về điều gì đó ngon miệng
  • âm thanh phát ra khi thưởng thức món ăn
Illustration for this word

yum Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

yum Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /jʌm/
Mỹ /jʌm/
Tiết
yum

yum Từ nguyên của Từ

Gốc 'yum' là thuật ngữ tượng thanh, mô phỏng âm thanh hạnh phúc khi ăn. Nguồn gốc lịch sử của nó có thể truy về thế kỷ 19 trong tiếng Anh, có thể bị ảnh hưởng bởi những biểu hiện tương tự trong tiếng Pháp. Hãy tưởng tượng một đứa trẻ vui vẻ kêu lên 'yum' khi cắn vào chiếc bánh chocolate ngon lành, thể hiện niềm vui thuần khiết.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'yum'?

A.An expression of delight about food
B.A feeling of distaste
C.A type of fruit
D.A greeting in a foreign language
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'yum' correctly?

A.The math problem was really yum.
B.I just had the most delicious pizza, yum!
C.She ran a yum race today.
D.It was a yum day for the beach.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'yum'?

A.Delicious
B.Sour
C.Bitter
D.Stale
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'yum'?

A.Savory
B.Sweet
C.Disgusting
D.Tasty
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might use 'yum'?

A.After a delicious meal, my friend said it was the best she'd ever had.
B.We decided to wear our favorite outfits to the party.
C.The children enjoyed building a sandcastle at the beach.
D.Watching my pet eat his favorite treat made me smile.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ