LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

yummy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

yummy Ý nghĩa của Từ

  • ngon
  • hấp dẫn
  • thú vị về hương vị
Illustration for this word

yummy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

yummy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈjʌmi/
Mỹ /ˈjʌmi/
Tiết
yummy

yummy Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'yum' (thể hiện niềm vui về vị giác) + '-y' (hậu tố tính từ). Nguồn gốc lịch sử: Xuất phát từ 'yum' như một tiếng cảm thán về sự thích thú, có thể bị ảnh hưởng bởi âm thanh tương tự trong ngôn ngữ trẻ em; được ghi nhận lần đầu tiên trong tiếng Anh vào thế kỷ 20. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đứa trẻ kêu 'ngon' khi ăn bánh chocolate, làm nổi bật niềm vui thuần khiết và sự thích thú về vị giác.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Yummy là tính từ informal có nghĩa là ngon, tuyệt vời về hương vị. Thông thường được dùng trong cuộc trò chuyện hàng ngày, đặc biệt khi món ăn mang lại cảm giác thích thú ngay tức thì. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh và được dùng như một từ mượn để gợi cảm giác nhẹ nhàng, trẻ trung. Người học tiếng Việt lưu ý rằng yummy mang sắc thái dễ thương và thiếu trang trọng, nên tránh trong văn bản trang trọng. Hình ảnh nhớ: một đứa trẻ đang ăn bánh và hét lên 'yummy', thể hiện niềm vui thuần khiết về hương vị.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Chỉ dùng trong văn phong informal
  • Mô tả món ăn có vị ngon hoặc có mùi hấp dẫn
  • Có thể đi kèm với cả món ăn lẫn đồ uống (yummy pizza, yummy kem)
  • Mang sắc thái dễ thương, trẻ trung; không phù hợp trong văn bản trang trọng
  • Thường thấy trong giao tiếp hàng ngày hoặc quảng cáo

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa là ngon ở mọi ngữ cảnh
  • Có thể mô tả bất cứ thứ gì, không chỉ thức ăn
  • Là ngôn ngữ trang trọng
  • Luôn đi kèm với danh từ
  • Có thể thay thế delicious trong nhiều tình huống

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Yummy là cách diễn đạt thông tục và trẻ trung. Học viên nên dùng trong giao tiếp và văn bản không trang trọng; trong ngữ cảnh trang trọng, dùng ngon hoặc ngon tuyệt.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng đây là từ informal; tránh dùng ở văn bản trang trọng
  • Kết hợp với món ăn cụ thể để tự nhiên (yummy pizza, yummy kem)
  • So sánh với delicious để chọn mức độ trang trọng
  • Giọng nói ngắn gọn, đầy nhấn mạnh
  • Dùng trong giao tiếp hàng ngày và quảng cáo
  • Hạn chế dùng quá nhiều, dùng từ đồng nghĩa khác để đa dạng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'yummy' mean?

A.Bland
B.Delicious
C.Sour
D.Rotten
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'yummy' correctly?

A.The cake is really yummy.
B.That movie was so yummy!
C.She had a yummy time at the concert.
D.It is yummy to walk in the park.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'yummy'?

A.Tasty
B.Bitter
C.Spicy
D.Mild
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'yummy'?

A.Savory
B.Sweet
C.Disgusting
D.Fresh
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where you would use 'yummy'?

A.I can't wait to try that a yummy dessert at the bakery.
B.This dish reminds me of the best flavors.
C.The smell of cookies baking is wonderful.
D.I bought fresh ingredients for dinner.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Reception: Stomach Pain and a Rash

Health Clinic Visit

2026.01.06 · 1:06 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ