yummy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'yum' (thể hiện niềm vui về vị giác) + '-y' (hậu tố tính từ). Nguồn gốc lịch sử: Xuất phát từ 'yum' như một tiếng cảm thán về sự thích thú, có thể bị ảnh hưởng bởi âm thanh tương tự trong ngôn ngữ trẻ em; được ghi nhận lần đầu tiên trong tiếng Anh vào thế kỷ 20. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đứa trẻ kêu 'ngon' khi ăn bánh chocolate, làm nổi bật niềm vui thuần khiết và sự thích thú về vị giác.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQYummy là tính từ informal có nghĩa là ngon, tuyệt vời về hương vị. Thông thường được dùng trong cuộc trò chuyện hàng ngày, đặc biệt khi món ăn mang lại cảm giác thích thú ngay tức thì. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh và được dùng như một từ mượn để gợi cảm giác nhẹ nhàng, trẻ trung. Người học tiếng Việt lưu ý rằng yummy mang sắc thái dễ thương và thiếu trang trọng, nên tránh trong văn bản trang trọng. Hình ảnh nhớ: một đứa trẻ đang ăn bánh và hét lên 'yummy', thể hiện niềm vui thuần khiết về hương vị.
Yummy là cách diễn đạt thông tục và trẻ trung. Học viên nên dùng trong giao tiếp và văn bản không trang trọng; trong ngữ cảnh trang trọng, dùng ngon hoặc ngon tuyệt.
Which sentence uses 'yummy' correctly?
Which word is most similar to 'yummy'?
What is the opposite of 'yummy'?
Can you think of a real-life context where you would use 'yummy'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật