LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cách phát âm thời gian chính xác

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

zeitgeist Ý nghĩa của Từ

  • tinh thần hoặc tâm trạng của một khoảng thời gian cụ thể
  • khí hậu văn hóa, trí thức và chính trị của một thời kỳ
Illustration for this word

zeitgeist Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

zeitgeist Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈzaɪtɡaɪst/
Mỹ /ˈzaɪtɡaɪst/
Tiết
zeitgeist

zeitgeist Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc từ: 'Zeit' (thời gian) + 'geist' (tinh thần). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Đức 'Zeitgeist' được dịch trực tiếp là 'tinh thần của thời đại', xuất phát từ sự kết hợp của 'Zeit' (tiếng Đức cổ) và 'geist' (tiếng Đức trung cổ). Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một chiếc đồng hồ có một con ma bên trong, tượng trưng cho cách thời gian và tinh thần kết hợp để phản ánh bản chất của một thời đại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Zeitgeist là một từ mượn từ Đức được dùng trong tiếng Anh để chỉ tinh thần, bầu không khí hoặc khí chất chung của một thời đại. Nó phản ánh các khuynh hướng văn hóa, trí tuệ và chính trị phổ biến, thay vì cảm xúc cá nhân. Thuật ngữ này gợi lên một hình ảnh tập thể về thời đại, chứ không phải trạng thái tinh thần ngắn ngủi. Khi học, hãy dùng zeitgeist để mô tả xu hướng rộng và các ảnh hưởng xã hội chính của một giai đoạn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) zeitgeist describes tinh thần của một thập kỷ một cách rộng
  • 2) liên kết với xu hướng văn hóa hoặc chính trị chung
  • 3) dùng trong phân tích lịch sử hoặc xã hội, không phải cảm xúc cá nhân
  • 4) không phải mọi xu hướng đều là zeitgeist
  • 5) nêu rõ bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa khi dùng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • nghĩa là cảm xúc cá nhân
  • chỉ mô tả một sự kiện
  • dịch trực tiếp được hiểu như mood
  • dự đoán xu hướng tương lai chính xác
  • chỉ dùng cho chính trị

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể cho rằng zeitgeist là cảm xúc cá nhân, nhưng nó là tinh thần của một thời đại và các xu hướng xã hội rộng.

Mẹo Học

  • Liên kết zeitgeist với hai hoặc ba sự kiện lớn để làm rõ thời đại
  • So sánh với mood, khí hậu hay bầu không khí để làm rõ nghĩa
  • Đọc các phân tích lịch sử để xem cách dùng
  • Tránh mô tả cảm xúc cá nhân
  • So sánh các thời kỳ để hiểu bối cảnh
  • Phân biệt zeitgeist với các khái niệm gần như climate of opinion

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'zeitgeist'?

A.A digital clock
B.A type of dance
C.The spirit of a specific time period
D.A style of painting
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that correctly uses 'zeitgeist'.

A.The zeitgeist of the meeting was very formal and dull.
B.I loved the zeitgeist of the banana I had for breakfast.
C.The zeitgeist of the 1980s was characterized by flamboyant fashion.
D.He captured the zeitgeist perfectly in his painting of a sunset.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'zeitgeist'?

A.River
B.Chair
C.Trend
D.Mountain
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'zeitgeist'?

A.Time
B.Tradition
C.Culture
D.Emotion
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context referring to current cultural trends?

A.Everyone is dancing to the latest zeitgeist at the festival.
B.The traditions of the past continue to shape our society today.
C.Social media plays a vital role in shaping today’s youth culture.
D.Many people are influenced by the current pop culture.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ