cách phát âm thời gian chính xác
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc từ: 'Zeit' (thời gian) + 'geist' (tinh thần). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Đức 'Zeitgeist' được dịch trực tiếp là 'tinh thần của thời đại', xuất phát từ sự kết hợp của 'Zeit' (tiếng Đức cổ) và 'geist' (tiếng Đức trung cổ). Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một chiếc đồng hồ có một con ma bên trong, tượng trưng cho cách thời gian và tinh thần kết hợp để phản ánh bản chất của một thời đại.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQZeitgeist là một từ mượn từ Đức được dùng trong tiếng Anh để chỉ tinh thần, bầu không khí hoặc khí chất chung của một thời đại. Nó phản ánh các khuynh hướng văn hóa, trí tuệ và chính trị phổ biến, thay vì cảm xúc cá nhân. Thuật ngữ này gợi lên một hình ảnh tập thể về thời đại, chứ không phải trạng thái tinh thần ngắn ngủi. Khi học, hãy dùng zeitgeist để mô tả xu hướng rộng và các ảnh hưởng xã hội chính của một giai đoạn.
Người học tiếng Việt có thể cho rằng zeitgeist là cảm xúc cá nhân, nhưng nó là tinh thần của một thời đại và các xu hướng xã hội rộng.
What is the meaning of 'zeitgeist'?
Choose the sentence that correctly uses 'zeitgeist'.
Which word is most similar to 'zeitgeist'?
What is the opposite of 'zeitgeist'?
Can you think of a real-life context referring to current cultural trends?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật