zephyr - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: 'Zephyr' (gốc, không có tiền tố/hậu tố). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Hy Lạp 'zephyros' có nghĩa là 'gió phương tây' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng làn gió nhẹ vào một ngày xuân ấm áp, một tiếng thì thầm nhẹ nhàng mang lại sự thư giãn và bình yên.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQZephyr là một danh từ tiếng Anh chỉ một cơn gió nhẹ đến từ phía tây, thường được dùng trong văn chương để gợi lên sự thanh thản và nhẹ nhàng. Nguồn gốc của từ bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp zephyros, nghĩa là gió Tây, sau đó qua tiếng Pháp cổ và vào tiếng Anh mang sắc thái cổ điển. Trong tiếng Việt, zephyr mang nghĩa văn chương, không dùng trong giao tiếp hàng ngày để mô tả gió mạnh. Học viên nên liên tưởng đến mùa xuân, gió thoảng qua và những tấm vải bay phấp phới. Được dùng trong bối cảnh miêu tả nhã nhặn, thanh thoát, dễ nhớ.
Người học thường gắn zephyr với văn học hoặc truyền thuyết, sử dụng sai trong giao tiếp hàng ngày.
What is the definition of the word 'zephyr'?
Which of the following sentences uses 'zephyr' correctly?
Which word is most similar to 'zephyr'?
What is the opposite of the word 'zephyr'?
Can you think of a real-life scenario that demonstrates a zephyr?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật