LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

abject - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

abject Ý nghĩa của Từ

  • cực kỳ tồi tệ hoặc khó chịu
  • ở trong trạng thái hoặc điều kiện thấp
  • thể hiện sự tuyệt vọng hoặc từ bỏ
Illustration for this word

abject Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

abject Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈæb.dʒɛkt/
Mỹ /ˈæb.dʒɛkt/
Tiết
abject

abject Từ nguyên của Từ

ab- = ra khỏi, ject = ném; La tinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người bị ném vào một hố tuyệt vọng, đại diện cho trạng thái thấp do 'abject' truyền đạt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Abject được dùng để miêu tả điều gì rất tồi tệ hoặc khó chịu, hoặc một trạng thái mất hy vọng. Từ này mang sắc thái mạnh và biểu đạt sự khốn khổ, hèn hạ một cách rõ ràng. Người học nên lưu ý rằng nó không phải từ dùng cho người một cách trung tính; nó nhấn mạnh sự cực đoan và thường đi với các danh từ diễn tả trạng thái chứ không phải tính cách. Ví dụ abject poverty (nghèo khổ vô cùng).

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Dùng với danh từ diễn tả mức độ rất nghiêm trọng (nghèo đói, thất bại, khốn khổ).
  • 2. Chỉ áp dụng cho tình huống cực đoan, không cho cảm xúc thông thường.
  • 3. Nên gắn với trạng thái, không mô tả con người.
  • 4. Khác với miserable hoặc despicable về mức độ nghiêm trọng.
  • 5. Ngữ điệu trang trọng hoặc văn học.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không phải từ đồng nghĩa trung lập với buồn bã; có sắc thái tiêu cực mạnh.
  • Tránh mô tả người một cách trung tính hoặc dễ chịu.
  • Khác với miserable ở mức độ cực đoan.
  • Thường đi kèm với danh từ trạng thái (nghèo đói, thất bại).
  • Có thể mô tả hành động (lời xin lỗi abject).

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Abject trong tiếng Anh mang sắc thái đạo đức và cảm xúc mạnh, thường gắn với trạng thái hay hành vi cực đoan. Người học thường nhầm lẫn với từ ngắn gọn hơn và bỏ qua mức độ trang trọng.

Mẹo Học

  • Luyện tập với các cụm từ như nghèo khổ thảm hại, thất bại thảm hại, lời xin lỗi thảm hại.
  • Lưu ý giọng điệu, không dùng phổ thông hàng ngày.
  • Kết nối với trạng thái chứ không phải người.
  • So sánh với miserable để hiểu độ mạnh của cảm xúc.
  • Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'abject'?

A.Happy
B.Proud
C.Miserable
D.Brave
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'abject' used correctly?

A.He was proud of his abject behavior.
B.She felt abject about her achievements.
C.The cat looked abject in the sun.
D.The teacher was abject with the students.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Choose the synonym for 'abject':

A.Joyful
B.Brilliant
C.Miserable
D.Confident
Bước 4: Từ trái nghĩa

Choose the antonym for 'abject':

A.Terrible
B.Sad
C.Angry
D.Proud
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might someone feel 'abject'?

A.Celebrating a birthday
B.Getting a promotion
C.Winning a competition
D.Failing an exam

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ