LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

abjure - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

abjure Ý nghĩa của Từ

  • từ bỏ một niềm tin, yêu cầu hoặc lý do
  • từ chối một điều gì đó một cách chính thức
  • phủ nhận hoặc thu hồi một quan điểm đã giữ trước đó
Illustration for this word

abjure Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

abjure Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əbˈdʒʊə/
Mỹ /əbˈdʒʊr/
Tiết
abjure

abjure Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: 'ab-' (từ) + 'jurare' (thề). Nguồn gốc lịch sử: La-tinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhân vật trang trọng trong một tòa án giơ tay lên và thề không bao giờ quay lại với những niềm tin cũ, như thể họ đang lột bỏ một lớp da cũ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

abjure có nghĩa là từ bỏ hoặc bác bỏ một niềm tin, tuyên bố hoặc sự nghiệp một cách trang trọng hoặc formal. Nó thường được dùng trong bối cảnh pháp lý, chính trị hoặc tôn giáo, khi ai đó tự nguyện rút lui khỏi một quan điểm trước đó. Không giống như từ bỏ hay bác bỏ thông thường, abjure nhấn mạnh việc rút bỏ cam kết hoặc lời thề một cách có chủ đích. Nguồn gốc từ Latinh abjurare nghĩa là “khước từ lời thề”, gợi hình ảnh một lời thề bị phá bỏ. Trong tiếng Anh hiện đại, từ này thường xuất hiện trong văn bản học thuật hoặc lịch sử; trong giao tiếp hàng ngày, người ta dùng renounce hoặc reject thay thế.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng trong văn bản/formal; phân biệt với từ từ chối hay từ bỏ; liên hệ với lời thề hoặc niềm tin; chú ý các collocation với abjure; nhớ gốc Latinh; luyện tập với ví dụ có ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Có thể bị hiểu là phủ nhận đơn giản, vì thế ngữ nghĩa quá yếu.
  • Chỉ áp dụng cho niềm tin tôn giáo.
  • Có nghĩa là thề lại một điều gì đó.
  • Ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Ở mọi ngữ cảnh không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với từ từ bỏ hoặc từ chối.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, abjure nghe rất trang trọng và cổ điển; khó dùng trong đời sống hàng ngày mà chủ yếu trong văn bản học thuật hoặc lịch sử.

Mẹo Học

  • ghi nhớ sắc thái formal và ngữ cảnh thông dụng
  • lưu ý collocation như abjure niềm tin
  • liên hệ với etymology abjurare
  • phân biệt với từ từ bỏ hoặc từ chối
  • luyện tập với văn bản lịch sử hoặc pháp lý
  • tạo câu có ngữ cảnh trang trọng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'abjure' mean?

A.To embrace or support a belief
B.To reject a belief or claim
C.To learn a new skill
D.To accept a challenge
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correct sentence using 'abjure'.

A.They decided to abjure the excellent meal last night.
B.She will abjure the principles of her profession.
C.He chose to abjure his previous commitments.
D.I hope to abjure my exercise routine.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'abjure'?

A.Renounce
B.Acclaim
C.Cherish
D.Celebrate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'abjure'?

A.Reject
B.Support
C.Desert
D.Disavow
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for someone choosing to abjure certain beliefs?

A.He publicly announced his decision to refrain from participating in any protests.
B.After years of practicing a certain religion, she decided to leave behind her faith.
C.They felt it was important to continue following traditions, despite changes in their beliefs.
D.She chose to uphold her principles regardless of external pressure.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ