acrobatic - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'acro-' (cao) + 'batic' (liên quan đến đi bộ hoặc di chuyển). Nguồn gốc lịch sử: từ Latin 'acrobat', từ tiếng Hy Lạp 'akrobatēs' (người đi bộ cao), qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hình ảnh kỷ niệm: Hãy tưởng tượng một nghệ sĩ bay trong không trung, thực hiện những cú lộn và nhảy cao, thách thức trọng lực với những chuyển động thanh thoát.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAcrobatic là tính từ mô tả những động tác uyển chuyển, khéo léo và đòi hỏi thể lực cao. Nó thường dùng cho các vận động viên thể dục dụng cụ, vũ công hoặc nghệ sĩ trình diễn thực hiện các cú nhảy cao, lộn nhào hoặc những trick khó với sự kiểm soát. Nó cũng có thể dùng ở nghĩa bóng để chỉ những hành động hoặc chiến lược nhanh nhẹn và thích ứng với áp lực. Nguồn gốc từ akrobatēs trong tiếng Hy Lạp, qua tiếng Latinh và tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hình ảnh là một người biểu diễn bay lượn trên không trung, thể hiện sự cân bằng và dũng cảm một cách thanh lịch.
Đối với người Việt học tiếng Anh, acrobatic gắn với các động tác kỹ thuật cao và mang tính trình diễn; dùng figuratively vẫn có thể nhưng cần ngữ cảnh.
What is the definition of 'acrobatic'?
Choose the correctly used sentence for 'acrobatic'.
Which word is a synonym for 'acrobatic'?
What is the opposite of 'acrobatic'?
Can you give an example of a real-life scenario involving the term 'acrobatic'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật