LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

acrobatic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

acrobatic Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến các động tác vật lý khéo léo và thanh thoát
  • bao gồm các cú nhảy cao hoặc những mẹo khó
  • nghĩa bóng, mô tả điều gì đó linh hoạt hoặc thích ứng
Illustration for this word

acrobatic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

acrobatic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌækrəˈbætɪk/
Mỹ /ˌækrəˈbætɪk/
Tiết
acrobatic

acrobatic Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'acro-' (cao) + 'batic' (liên quan đến đi bộ hoặc di chuyển). Nguồn gốc lịch sử: từ Latin 'acrobat', từ tiếng Hy Lạp 'akrobatēs' (người đi bộ cao), qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hình ảnh kỷ niệm: Hãy tưởng tượng một nghệ sĩ bay trong không trung, thực hiện những cú lộn và nhảy cao, thách thức trọng lực với những chuyển động thanh thoát.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Acrobatic là tính từ mô tả những động tác uyển chuyển, khéo léo và đòi hỏi thể lực cao. Nó thường dùng cho các vận động viên thể dục dụng cụ, vũ công hoặc nghệ sĩ trình diễn thực hiện các cú nhảy cao, lộn nhào hoặc những trick khó với sự kiểm soát. Nó cũng có thể dùng ở nghĩa bóng để chỉ những hành động hoặc chiến lược nhanh nhẹn và thích ứng với áp lực. Nguồn gốc từ akrobatēs trong tiếng Hy Lạp, qua tiếng Latinh và tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hình ảnh là một người biểu diễn bay lượn trên không trung, thể hiện sự cân bằng và dũng cảm một cách thanh lịch.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng cho các động tác uyển chuyển, thành thạo và có tính vận động cao.
  • Có thể dùng để mô tả hành động hoặc chiến lược linh hoạt dưới áp lực.
  • Kết hợp với danh từ như routine, performance, maneuve r hoặc trick.
  • Acrobatic là tính từ, acrobatics là danh từ.
  • Tránh lạm dụng trong ngữ cảnh bình thường.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Acrobatic không miêu tả bất kỳ hành động nào mà nhấn mạnh động tác khó và kỹ thuật cao.
  • Nó là tính từ; danh từ tương ứng là acrobatics, không phải acrobatic.
  • Dễ bị nhầm với agile, nhưng acrobatic nhấn mạnh sự trình diễn và kiểm soát.
  • Ít được dùng cho công việc hàng ngày bình thường; có hàm ý rủi ro hoặc phô diễn.
  • Ở nghĩa bóng, chủ yếu nói đến hành động hoặc tiết mục, không phải tính cách.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, acrobatic gắn với các động tác kỹ thuật cao và mang tính trình diễn; dùng figuratively vẫn có thể nhưng cần ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Kết nối acrobatic với từ ngữ thể dục thể thao hoặc múa để hiểu rõ hơn.
  • So sánh với agile để nắm sắc thái khác biệt.
  • Nhớ danh từ là acrobatics.
  • Xem biểu diễn để bắt nét sắc của acrobatic.
  • Sử dụng thận trọng ở ngữ cảnh hoạt động cao.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'acrobatic'?

A.Describing a type of food
B.Related to gymnastics or physical feats requiring agility and coordination
C.A term for a financial transaction
D.Referring to a style of painting
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correctly used sentence for 'acrobatic'.

A.She performed an acrobatic flip during the gymnastics competition.
B.The acrobatic cake was delicious and beautifully decorated.
C.The acrobatic movie had a lot of dialogue.
D.His acrobatic singing impressed the judges.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'acrobatic'?

A.lazy
B.quiet
C.athletic
D.static
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'acrobatic'?

A.swift
B.dynamic
C.clumsy
D.nimble
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving the term 'acrobatic'?

A.The gymnast's performance was full of impressive stunts.
B.They watched the acrobatic show where performers did flips and tricks.
C.The cat jumped up on the fence with surprising agility.
D.He efficiently organized his files.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ