LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

activewear - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

activewear Ý nghĩa của Từ

  • thời trang thiết kế cho việc tập thể dục
  • trang phục thể thao cho tập luyện
  • quần áo thoải mái khi tham gia hoạt động thể chất
Illustration for this word

activewear Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

activewear Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈæktɪvˌweə/
Mỹ /ˈæktɪvˌwɛr/
Tiết
activewear

activewear Từ nguyên của Từ

Phân tích từ gốc: active (từ tiếng Latin 'activus', có nghĩa là 'hành động') + wear (từ tiếng Anh cổ 'werian', có nghĩa là 'mặc'). Nguồn gốc lịch sử: Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng về một người trong trang phục sống động, linh hoạt, đang chạy trong một công viên đẹp. Trang phục như vậy khiến bạn cảm thấy tràn đầy năng lượng ngay cả khi chỉ nhìn thấy.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'activewear'?

A.Footwear for formal occasions
B.A style of home decor
C.Clothing designed for physical exercise
D.A type of electronic device
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences correctly uses the word 'activewear'?

A.He wore his activewear to the office meeting.
B.They painted the walls with activewear colors.
C.She decided to buy new activewear for her yoga class.
D.The activewear was delicious at the restaurant.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'activewear'?

A.Sportswear
B.Formalwear
C.Swimwear
D.Outerwear
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'activewear'?

A.All of the above
B.Sleepwear
C.Office attire
D.Casual clothing
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where people would typically wear activewear?

A.While hiking or exercising at the gym
B.During a formal wedding ceremony
C.On a casual day at the office
D.While attending a lecture at a university

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Brand's Aerial Campaign for Activewear

Technology & Social Media

2025.11.08 · 1:30 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ