adroit - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
adroit có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ, trong đó 'a-' chỉ trạng thái và 'droit' có nghĩa là 'đúng' hoặc 'thẳng'. Xuất phát từ tiếng Latinh 'droitus', nó liên quan đến trạng thái thẳng và khéo léo. Hãy tưởng tượng một nghệ nhân khéo léo tạo hình gỗ, sử dụng công cụ một cách linh hoạt và chính xác.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQadroit trong tiếng Anh miêu tả một người khéo léo và tinh xảo, giỏi xử lý các công việc thực tế và xử lý tình huống một cách nhạy bén. Nó nhấn mạnh sự nhanh nhẹn của đôi tay và trí tuệ xử lý tình huống. Không hàm ý phê phán đạo đức hay mỉa mai. Có thể dùng adroit với công cụ, với người hoặc với cách quản lý. Nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ và Latin gốc chỉ sự thẳng thắn và chính xác.
Adroit là một tính từ trang trọng mô tả kỹ năng thực hành. Người học nên phân biệt với các từ như tài thiện hay lanh lợi và dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
What is the meaning of the word 'adroit'?
In which sentence is the word 'adroit' used correctly?
Which word is a synonym of 'adroit'?
What is the opposite of 'adroit'?
How would you describe an adroit person in a real-life situation?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật